buppou

Tương Ưng Bộ · SN 45.17

Kinh Thanh Tịnh (II)

Dutiyaparisuddhasutta — bài thứ mười bảy

1 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Thanh Tịnh (II) (Dutiyaparisuddhasutta) là bài cuối của nhóm bốn bài cùng khuôn: bốn tính từ của bài trước, cộng với "kỷ luật của bậc Thiện Thệ" của bài 45.15.

Bốn bài 45.14–45.17 ghép thành một ma trận hai nhân hai:

Như Lai xuất hiệnKỷ luật của bậc Thiện Thệ
thanh tịnh45.1645.17

Đọc cả bốn, cái được lặp lại nhiều nhất không phải là "tám pháp" — mà là "khi chưa từng sinh khởi" (anuppannā uppajjanti). Điều đáng nói ở đây là cái mới: con đường này, mỗi lần sinh khởi trong một tâm, là một lần mới có — không phải một thứ được lấy ra từ kho.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.

Phẩm Trú Xứ (Vihāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Đạo.

Kinh Thanh Tịnh (II) (Dutiyaparisuddhasutta) — bài thứ mười bảy.


Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ).

"Này các tỳ-kheo, có tám pháp này — thanh tịnh, trong sáng, không vết nhơ, không ô nhiễm — sinh khởi khi chưa từng sinh khởi; và điều ấy không xảy ra ngoài kỷ luật của bậc Thiện Thệ.

Tám pháp ấy là gì?

Đó là: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.

Này các tỳ-kheo, chính tám pháp này — thanh tịnh, trong sáng, không vết nhơ, không ô nhiễm — sinh khởi khi chưa từng sinh khởi; và điều ấy không xảy ra ngoài kỷ luật của bậc Thiện Thệ."

Kinh Thanh Tịnh (II), bài thứ mười bảy, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →