Tương Ưng Bộ · SN 45.32
Kinh Thực Hành (II)
Dutiyapaṭipattisutta — bài thứ ba mươi hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Thực Hành (II) (Dutiyapaṭipattisutta) đổi từ việc sang người: không phải "sự thực hành sai" mà là micchāpaṭipanno — người thực hành sai.
Định nghĩa giống hệt, chỉ đổi cách nói: "Ở đây, có người có tà kiến … tà định — người ấy được gọi là người thực hành sai."
Cặp 45.31–45.32 là một mẫu rất hay gặp trong Tương Ưng Bộ: cùng một nội dung, một lần gọi bằng tên của việc, một lần gọi bằng tên của người làm việc ấy. Kinh không nói cái nào đúng hơn — nó nói cả hai, để người nghe thấy rằng không có "việc thực hành" nào tách khỏi người đang thực hành.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Thực Hành (Paṭipattivagga) — phẩm thứ bốn của Tương Ưng Đạo.
Kinh Thực Hành (II) (Dutiyapaṭipattisutta) — bài thứ ba mươi hai.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ).
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về người thực hành sai và người thực hành đúng.
Hãy nghe.
Và này các tỳ-kheo, người thực hành sai là ai?
Ở đây, này các tỳ-kheo, có người có tà kiến, có tà tư duy, có tà ngữ, có tà nghiệp, có tà mạng, có tà tinh tấn, có tà niệm, có tà định —
này các tỳ-kheo, người ấy được gọi là người thực hành sai.
Và này các tỳ-kheo, người thực hành đúng là ai?
Ở đây, này các tỳ-kheo, có người có chánh kiến, có chánh tư duy, có chánh ngữ, có chánh nghiệp, có chánh mạng, có chánh tinh tấn, có chánh niệm, có chánh định —
này các tỳ-kheo, người ấy được gọi là người thực hành đúng.
Kinh Thực Hành (II), bài thứ ba mươi hai, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.