Tương Ưng Bộ · SN 43.024
Tịch Tĩnh
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Santasutta — Kinh Tịch Tĩnh
Tịch tĩnh — santa, phân từ của sammati, "đã lắng xuống". Cùng gốc với samatha, chữ chỉ ở bài thứ hai.
Tịch tĩnh — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Chỗ này đáng để ý: bài thứ hai gọi chỉ là con đường, bài này gọi tịch tĩnh — cùng một gốc chữ — là đích. Một chữ xuất hiện ở cả hai phía, và bản kinh không thấy có gì lạ.
Đó là một nét của Tương Ưng này: nó không cố giữ cho các từ khoá tách bạch. Cái được gọi là đường ở bài trước có thể là đích ở bài sau.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Santa — bài thứ hai mươi tư
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
Tịch Tĩnh (Santa) — bài thứ hai mươi tư.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về tịch tĩnh và con đường đi đến tịch tĩnh.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, tịch tĩnh là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là tịch tĩnh. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến tịch tĩnh là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến tịch tĩnh. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông tịch tĩnh, đã giảng con đường đi đến tịch tĩnh. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.