buppou

Tương Ưng Bộ · SN 43.025

Bất Tử

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Amatasutta — Kinh Bất Tử

Bất tử — amata, chữ mà toàn bộ đạo Phật dùng để chỉ niết-bàn. Nghĩa đen là "không chết", nhưng trong kinh điển nó gần như đồng nghĩa với sự tận diệt tham, sân, si.

Bất tử — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.

Ở bài này, chữ ấy lại đứng trong danh sách, không được giải thích gì thêm. Nhưng nó đã xuất hiện trước đó, trong một lời dạy khác: chớ để bất tử trượt mất — cách nói như người ta nhắc giữ một vật quý đang cầm trong tay, sợ tuột.

Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.

Amata — bài thứ hai mươi lăm

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.

Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.

Bất Tử (Amata) — bài thứ hai mươi lăm.


"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về bất tử và con đường đi đến bất tử.

Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, bất tử là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là bất tử. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến bất tử là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến bất tử. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông bất tử, đã giảng con đường đi đến bất tử. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →