Tương Ưng Bộ · SN 43.026
Thù Thắng
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Paṇītasutta — Kinh Thù Thắng
Thù thắng — paṇīta, chữ dùng cho thức ăn ngon, cho vật quý, cho điều cao hơn. Trong các bản luận thư, nó thường đứng cặp với hīna, "thấp kém".
Thù thắng — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Đọc chữ này, người ta dễ tưởng nó so sánh cái này với cái khác. Nhưng trong danh sách của Tương Ưng Vô Vi, nó không so sánh với gì cả — nó chỉ là một cách gọi, đứng cạnh những cách gọi không hề mang nghĩa so sánh, như không hiện bày hay không bị ném đi.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Paṇīta — bài thứ hai mươi sáu
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
Thù Thắng (Paṇīta) — bài thứ hai mươi sáu.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về thù thắng và con đường đi đến thù thắng.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, thù thắng là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là thù thắng. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến thù thắng là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến thù thắng. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông thù thắng, đã giảng con đường đi đến thù thắng. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.