Tương Ưng Bộ · SN 43.027
An Lành
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Sivasutta — Kinh An Lành
An lành — siva, chữ cũng là tên của thần Shiva trong truyền thống Ấn giáo, nhưng trong kinh Pali nó chỉ mang nghĩa "lành", "êm", "không tai hại".
An lành — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Đây là một trong nhiều chỗ cho thấy các từ khoá của Tương Ưng này không được chọn để tránh trùng lặp với tôn giáo khác. Bản kinh dùng chữ nào đang có trong tiếng người, rồi đặt vào đó nghĩa của mình.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Siva — bài thứ hai mươi bảy
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
An Lành (Siva) — bài thứ hai mươi bảy.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về an lành và con đường đi đến an lành.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, an lành là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là an lành. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến an lành là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến an lành. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông an lành, đã giảng con đường đi đến an lành. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.