buppou

Tương Ưng Bộ · SN 25.007

Kinh Tư

Cetanāsutta — bài thứ bảy

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ bảy là tư, và ở đây có một điểm cần nói rõ ngay từ đầu: chữ tư trong bản dịch này không phải suy nghĩ.

Này các tỳ-kheo, sắc tư vô thường, biến đổi, đổi khác; thanh tư vô thường, biến đổi, đổi khác.

Cetanā là cái cố ý, cái hướng tâm về phía một cái gì đó, cái thúc đẩy hành động. Nó gần với ý muốn làm hơn là với ý nghĩ về. Trong mười hai nhân duyên, nó là mắt xích thứ tư, ngay sau thức và danh sắc.

Và kinh nói cái cố ý ấy — cái thứ mà người ta cảm thấy là của mình nhất — cũng vô thường.

Đây là chỗ lập luận trở nên khép kín. Nếu tư là cái đang quan sát, và tư cũng vô thường, thì không còn chỗ nào để đặt một người quan sát thường hằng ở phía sau.

Bài này không nói điều đó ra. Nó chỉ nêu tên và đi tiếp, như bảy bài giữa vẫn làm. Nhưng cái vị trí của nó trong danh sách tự nó đã là một lời bình.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhập (Okkantasaṃyutta), tương ưng thứ 25.

Phẩm Con Mắt (Cakkhuvagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Nhập.

Kinh Tư (Cetanāsutta) — bài thứ bảy.


"Tại Sāvatthī.

sắc tư vô thường, biến đổi, đổi khác;

Này các tỳ-kheo, thanh tư vô thường, biến đổi, đổi khác;

Này các tỳ-kheo, hương tư vô thường, biến đổi, đổi khác;

Này các tỳ-kheo, vị tư vô thường, biến đổi, đổi khác;

Này các tỳ-kheo, xúc tư vô thường, biến đổi, đổi khác;

Này các tỳ-kheo, pháp tư vô thường, biến đổi, đổi khác.

Này các tỳ-kheo, ai tin tưởng, chấp nhận các pháp ấy như vậy, vị ấy được gọi là bậc tùy tín hành, đã bước vào chánh tánh quyết định, đã bước vào địa vị của bậc chân nhân;

hướng đến giác ngộ."

Bài thứ bảy.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →