Tương Ưng Bộ · SN 22.42
Kinh Tùy Pháp (IV)
Catutthānudhammasutta — bài thứ mười
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Tùy Pháp (IV) (Catutthānudhammasutta) khép phẩm thứ tư và khép cả bốn bài "tùy pháp" bằng chữ cuối cùng của bộ ba: vô ngã.
Này các tỳ-kheo, với vị tỳ-kheo đang thực hành pháp tùy pháp, đây là pháp tùy pháp: vị ấy nên sống quán vô ngã đối với sắc, thọ, tưởng, các hành, thức.
Bốn bài 39–42 là một dãy leo: nhàm chán → vô thường → khổ → vô ngã. Bốn cách nhìn, cùng một chỗ, và cùng một kết thúc: hiểu rõ trọn vẹn thì được giải thoát khỏi khổ.
Điều đáng chú ý là cả bốn bài đều bắt đầu bằng cùng một câu: với vị tỳ-kheo đang thực hành pháp tùy pháp, đây là pháp tùy pháp. Nghĩa là "tùy pháp" không phải một trạng thái cao siêu — nó là việc đang làm hôm nay, và bốn cách nhìn kia đều là những gì có thể làm ngay khi ngồi xuống.
Bài kệ tóm tắt phẩm nhắc lại mười bài theo đúng thứ tự: hai bài "không phải của các ông", hai bài với các tỳ-kheo, hai bài với Ānanda, và bốn bài tùy pháp.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Uẩn (Khandhasaṃyutta), tương ưng thứ 22.
Phẩm Không phải của Các Ông (Natumhākavagga) — phẩm thứ bốn của Tương Ưng Uẩn.
Kinh Tùy Pháp (IV) (Catutthānudhammasutta) — bài thứ mười.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī.
"Này các tỳ-kheo, với vị tỳ-kheo đang thực hành pháp tùy pháp, đây là pháp tùy pháp: vị ấy nên sống quán vô ngã đối với sắc, quán vô ngã đối với thọ, quán vô ngã đối với tưởng, quán vô ngã đối với các hành, quán vô ngã đối với thức.
Sống quán vô ngã như vậy, vị ấy hiểu rõ trọn vẹn sắc, thọ, tưởng, các hành, thức; hiểu rõ trọn vẹn chúng, vị ấy được giải thoát khỏi sắc, khỏi thọ, khỏi tưởng, khỏi các hành, khỏi thức; được giải thoát khỏi sinh, già, chết, lo, bi, khổ, ưu, não; ta nói rằng vị ấy được giải thoát khỏi khổ."
Kinh Tùy Pháp (IV), bài thứ mười, đến đây là hết.
Phẩm Không phải của Các Ông, phẩm thứ tư, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm:
Hai bài "không phải của các ông",
rồi hai bài nữa với các tỳ-kheo;
và hai bài với Ānanda,
bốn bài tùy pháp thành hai cặp.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.