Tương Ưng Bộ · SN 45.172
Kinh Ách
Yogasutta — bài thứ một trăm bảy mươi hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Ách (Yogasutta) đổi hình ảnh từ nước sang cái ách: yoga ở đây nghĩa "sự trói buộc, sự nối kết" — như cái ách buộc con vật vào cỗ xe.
Bốn ách: dục ách, hữu ách, kiến ách, vô minh ách.
Bộc lưu thì cuốn người đi; ách thì buộc người vào. Cùng bốn thứ, nhưng một cái nói về chuyển động, một cái nói về sự đứng yên bị ghim lại.
Đây là lý do kinh Pali dùng nhiều bộ thuật ngữ chồng lên nhau: mỗi bộ chỉ bắt được một góc của thứ mà ngôn ngữ không nắm trọn.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Bộc Lưu (Oghavagga) — phẩm thứ mười bốn của Tương Ưng Đạo.
Kinh Ách (Yogasutta) — bài thứ một trăm bảy mươi hai.
"Này các tỳ-kheo, có bốn ách.
Bốn ấy là gì?
Dục ách, hữu ách, kiến ách, vô minh ách —
đó là bốn ách.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ bốn ách ấy, con đường tám nhánh cao quý cần được tu tập. Con đường tám nhánh cao quý ấy là gì? Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu chánh kiến — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh tư duy — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh ngữ — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh nghiệp — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh mạng — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh tinh tấn — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh niệm — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh định — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ. Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ bốn ách ấy, con đường tám nhánh cao quý này cần được tu tập."
Kinh Ách, bài thứ một trăm bảy mươi hai, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.