Tương Ưng Bộ · SN 45.173
Kinh Thủ
Upādānasutta — bài thứ một trăm bảy mươi ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Thủ (Upādānasutta) đưa ra danh sách mà người mới học thường thấy lạ: bốn thứ người ta nắm lấy.
Dục thủ: nắm lấy dục lạc. Kiến thủ: nắm lấy quan điểm. Giới cấm thủ: nắm lấy cách hành trì như thể nó tự cứu được mình. Ngã luận thủ: nắm lấy một quan niệm về "tôi".
Cái thứ ba đáng để ý: người tu cũng có thể nắm chặt lấy việc tu — và chính cái nắm ấy trở thành một trong bốn chỗ bám. Kinh không nói "đừng giữ giới"; nó nói đừng để giới trở thành thứ cứu mình thay cho cái thấy.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Bộc Lưu (Oghavagga) — phẩm thứ mười bốn của Tương Ưng Đạo.
Kinh Thủ (Upādānasutta) — bài thứ một trăm bảy mươi ba.
"Này các tỳ-kheo, có bốn sự thủ.
Bốn ấy là gì?
Dục thủ, kiến thủ, giới cấm thủ, ngã luận thủ —
đó là bốn sự thủ.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ bốn sự thủ ấy, con đường tám nhánh cao quý cần được tu tập. Con đường tám nhánh cao quý ấy là gì? Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu chánh kiến — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh tư duy — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh ngữ — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh nghiệp — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh mạng — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh tinh tấn — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh niệm — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh định — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ. Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ bốn sự thủ ấy, con đường tám nhánh cao quý này cần được tu tập."
Kinh Thủ, bài thứ một trăm bảy mươi ba, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.