Tương Ưng Bộ · SN 18.8
Kinh Ái
Taṇhāsutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tám hỏi về ái — cái khát.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, sắc ái là thường hay vô thường?
Ái là chỗ mà cả loạt bài này đang đi tới. Sáu thứ trước là những mảnh của một sự kiện; ái là phản ứng trước sự kiện ấy — muốn nó nhiều hơn, muốn nó ở lại, muốn nó khác đi.
Sáu từ ghép ở bài này — sắc ái, thanh ái, hương ái, vị ái, xúc ái, pháp ái — là cách kinh nói rằng khát không phải một thứ trừu tượng. Nó luôn khát một cái gì cụ thể.
Và đó là lý do bài này đứng trước bài về giới. Khi ái đã được thấy là vô thường, thì câu hỏi tiếp theo không còn là làm sao bỏ nó, mà là nó được làm bằng gì.
Bài kinh không trả lời câu ấy ở đây. Nó để câu trả lời cho bài sau, và cho cả một tương ưng khác dài hơn nhiều.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.
Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rāhula.
Kinh Ái (Taṇhāsutta) — bài thứ tám.
"Tại Sāvatthī.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,
sắc ái là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thanh ái là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
hương ái là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
vị ái là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
xúc ái là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
pháp ái là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.
Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với sắc ái, nhàm chán đối với thanh ái, nhàm chán đối với hương ái, nhàm chán đối với vị ái, nhàm chán đối với xúc ái, nhàm chán đối với pháp ái; do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ tám.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.