Tương Ưng Bộ · SN 18.9
Kinh Giới
Dhātusutta — bài thứ chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ chín đổi hẳn chất liệu: từ những thứ thuộc về một người sang những thứ làm nên thế giới.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, địa giới là thường hay vô thường?
Sáu giới ở đây là đất, nước, lửa, gió, hư không, và thức. Năm thứ đầu không phải của ai; chúng là những cách mà vật chất có mặt. Thức đứng cuối, và nó là chỗ nối với các bài trước.
Đưa địa giới vào cùng một câu hỏi với con mắt là một sự mở rộng rất lớn. Câu hỏi cái này có thường không đã đi từ một giác quan ra đến toàn bộ thế giới vật chất.
Và nó cũng cho thấy giới hạn của cách nói. Nếu đất là vô thường, thì chữ đất không chỉ một thứ gì bền; nó chỉ một cách tụ hợp. Bài kinh không giải thích điều ấy. Nó chỉ hỏi.
Rāhula vẫn trả lời như cũ. Nhưng sau bài này, người đọc nhận ra rằng câu trả lời ấy không thể học thuộc: nếu nó đúng cho cả đất và nước, thì nó không phải một ý kiến về con mắt.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.
Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rāhula.
Kinh Giới (Dhātusutta) — bài thứ chín.
"Tại Sāvatthī.
Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,
địa giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thủy giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
hỏa giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
phong giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
hư không giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
thức giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.
Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.
Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với địa giới, nhàm chán đối với thủy giới, nhàm chán đối với hỏa giới, nhàm chán đối với phong giới, nhàm chán đối với hư không giới, nhàm chán đối với thức giới; do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ chín.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.