buppou

Tương Ưng Bộ · SN 18.10

Kinh Uẩn

Khandhasutta — bài thứ mười

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười là bài tổng hợp, và nó khép phẩm đầu.

Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, sắc là thường hay vô thường?

Năm uẩn — sắc, thọ, tưởng, hành, thức — là cách gộp toàn bộ những gì người ta gọi là mình. Bốn bài trước đã đi qua từng mảnh; bài này gom chúng lại và hỏi một lần.

Đó là một sự lặp lại có tính toán. Người đọc đã trả lời câu hỏi này chín lần; đến lần thứ mười, câu trả lời không còn là một kết luận nữa, mà là một phản xạ.

Rồi bài kệ tóm tắt phẩm, và trong bốn dòng ấy có một chi tiết đáng chú ý: mắt, sắc và thức, xúc và thọ, tưởng, tư, ái, giới và uẩn — ấy là mười. Bài kệ không nhắc lại nội dung nào; nó chỉ đếm.

Cách đếm ấy là cách của một người giữ sổ. Nhưng nó cũng là một lời nhắc: mười bài vừa rồi không phải mười giáo lý, mà là một giáo lý được nhìn từ mười phía.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.

Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rāhula.

Kinh Uẩn (Khandhasutta) — bài thứ mười.


"Tại Sāvatthī.

Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,

sắc là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

thọ là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

tưởng là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

hành là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

thức là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.

Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.

Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với sắc, nhàm chán đối với thọ, nhàm chán đối với tưởng, nhàm chán đối với hành, nhàm chán đối với thức;

do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.

Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."

Bài thứ mười.

Phẩm Thứ Nhất.

Tóm tắt phẩm này:

Mắt, sắc và thức,

xúc và thọ;

tưởng, tư, ái,

giới và uẩn — ấy là mười bài.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →