buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.75

Kinh Ái

Taṇhāsutta — bài thứ năm

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Ái (Taṇhāsutta) lùi từ thủ về ái.

"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết ái, không biết sự sinh khởi của ái, không biết sự chấm dứt của ái, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của ái, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."

Taṇhā — "ái", "sự khát". Chữ gốc là khát nước, và đó không phải một ẩn dụ trang trí: người khát thì không chọn mình khát. Cơn khát đến trước, và rồi nó chỉ cho người ta thấy chỗ có nước.

Đó là toàn bộ cấu trúc của chiếc này. Ái không phải "muốn nhiều". Ái là một cơn khát tự động chỉ điểm: nó làm cho một chỗ nào đó trong đời trở nên nổi bật hơn những chỗ khác.

Và vì nó chỉ điểm, nó sinh ra thủ — cái nắm lấy đúng chỗ nó vừa chỉ.

Điều đáng chú ý là có ba loại ái trong kinh: dục ái (khát khoái lạc), hữu ái (khát được là), vô hữu ái (khát được không là). Loại thứ ba là loại khó thấy nhất, vì nó đội lốt sự buông bỏ.

Bài kinh chỉ có hai dòng. Nhưng nửa sau của nó — tự mình chứng đắc, ngay trong đời này — là một tuyên bố về cái khát: nó không phải bản chất của con người, nó chỉ là một thứ đã được nuôi.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Ái (Taṇhāsutta) — bài thứ năm.


"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết ái, không biết sự sinh khởi của ái, không biết sự chấm dứt của ái, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của ái, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.

Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết ái, biết sự sinh khởi của ái, biết sự chấm dứt của ái, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của ái, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →