buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.74

Kinh Thủ

Upādānasutta — bài thứ bốn

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Thủ (Upādānasutta) lùi một chiếc nữa: từ hữu về thủ.

"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết thủ, không biết sự sinh khởi của thủ, không biết sự chấm dứt của thủ, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thủ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."

Upādāna — "thủ", "sự nắm lấy". Nhưng chữ ấy có một nghĩa rất cụ thể trong tiếng Pali: nhiên liệu. Lửa cháy được vì nó nắm lấy củi; củi ấy là upādāna của lửa.

Đó là lý do bài này đứng ngay trước hữu: cái gì đó chỉ trở thành khi nó đã nắm lấy. Không nắm thì không có chỗ để thành.

Và bốn loại thủ mà kinh thường kể — dục thủ, kiến thủ, giới cấm thủ, ngã luận thủ — có một điểm chung: cả bốn đều là lấy một cái gì đó làm điểm tựa rồi đứng lên trên nó.

Câu nửa sau của bài kinh nói phần còn lại:

"Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết thủ, biết sự sinh khởi của thủ, biết sự chấm dứt của thủ, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thủ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này.."

Chữ sayaṁ — "tự mình" — đứng đối diện với upādāna. Một bên là nắm lấy, một bên là tự mình. Và bài kinh này nói rằng cái thứ hai chỉ có được khi cái thứ nhất đã được nhìn thấy tận chỗ nó bám.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Thủ (Upādānasutta) — bài thứ bốn.


"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết thủ, không biết sự sinh khởi của thủ, không biết sự chấm dứt của thủ, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thủ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.

Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết thủ, biết sự sinh khởi của thủ, biết sự chấm dứt của thủ, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thủ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →