Tương Ưng Bộ · SN 12.73
Kinh Hữu
Bhavasutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Hữu (Bhavasutta) lùi thêm một chiếc: từ sinh về hữu.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết hữu, không biết sự sinh khởi của hữu, không biết sự chấm dứt của hữu, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của hữu, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."
Bhava — "hữu", "sự trở thành", "sự có mặt". Đó là một chữ khó dịch nhất trong mười hai chiếc, vì nó không chỉ một sự kiện mà một khuynh hướng: khuynh hướng trở thành một cái gì đó.
Người ta thường nghe "sinh" và nghĩ tới một lần chào đời. Nhưng trước khi có một lần chào đời, phải có một cái đang muốn thành. Và cái muốn thành ấy không phải một ý nghĩ — nó là cách một đời sống đang chảy về phía trước:
"Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết hữu, biết sự sinh khởi của hữu, biết sự chấm dứt của hữu, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của hữu, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.."
Cụm "ngay trong đời này" đáng để giữ lại. Không phải đời sau, không phải một lời hứa treo ở tương lai. Duyên khởi là thứ thấy được bây giờ — bởi vì cái đang trở thành thì luôn đang ở đây.
Bài này chỉ có hai dòng, và không có ví dụ nào. Nhưng nếu đọc nó ngay sau bài 12.72, có một điều hiện ra: sinh là một biến cố; hữu là một động lực. Người ta có thể sợ biến cố mà không hề biết mình đang bị một động lực đẩy tới.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Hữu (Bhavasutta) — bài thứ ba.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết hữu, không biết sự sinh khởi của hữu, không biết sự chấm dứt của hữu, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của hữu, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.
Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết hữu, biết sự sinh khởi của hữu, biết sự chấm dứt của hữu, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của hữu, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.