Tương Ưng Bộ · SN 12.72
Kinh Sinh
Jātisutta — bài thứ hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Sinh (Jātisutta) là bài đầu của phẩm Samaṇabrāhmaṇa — và nó đổi một chữ so với bài 12.71.
Bài 12.71 hỏi về già chết. Bài này hỏi về cái đứng ngay trước nó:
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết sinh, không biết sự sinh khởi của sinh, không biết sự chấm dứt của sinh, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sinh, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."
Bốn mặt của sinh: biết nó, biết cái làm nó sinh, biết cái làm nó tắt, biết đường làm nó tắt. Rồi nửa sau đảo dấu, và những vị ấy được nhận là sa-môn.
Điều đáng để ý là vì sao Đức Thế Tôn lùi lại một chiếc. Ngài đã nói xong về già chết ở bài trước. Bây giờ Ngài nói về sinh — không phải vì già chết chưa đủ, mà vì một người có thể biết già chết là khổ mà vẫn không biết vì sao mình đã sinh ra.
Và chữ jāti ở đây không chỉ là "sinh ra đời". Nó là sự xuất hiện của một cái gì đó được nhận là mình — một lần nữa, một lần nhập vai, một lần "ta là".
Mười bài của phẩm này là mười lần lùi như vậy. Mỗi lần lùi một chiếc, và mỗi lần câu hỏi lại sâu hơn: không biết sinh thì chưa gọi là sa-môn. Không biết hữu thì sao? Không biết thủ? Không biết ái?
Đến bài cuối cùng thì câu trả lời đã lùi tới hành — chỗ không còn gì để lùi nữa.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Sinh (Jātisutta) — bài thứ hai.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết sinh, không biết sự sinh khởi của sinh, không biết sự chấm dứt của sinh, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sinh, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.
Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết sinh, biết sự sinh khởi của sinh, biết sự chấm dứt của sinh, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sinh, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.