Tương Ưng Bộ · SN 12.71
Kinh Sa-môn và Bà-la-môn
Jarāmaraṇasutta — bài thứ nhất
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Sa-môn và Bà-la-môn (Jarāmaraṇasutta) mở phẩm cuối của Tương Ưng Nhân Duyên — và nó mở bằng một định nghĩa lại toàn bộ nghề tu.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết già chết, không biết sự sinh khởi của già chết, không biết sự chấm dứt của già chết, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của già chết, thì này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."
Chữ "sa-môn" ở Ấn Độ thời ấy không phải một chức danh. Nó là một nghề — có người mặc áo, có người đi khất thực, có người được gọi bằng cái tên ấy vì họ đã từ bỏ đời sống gia đình. Đức Thế Tôn ở đây không tranh cãi về cái tên. Ngài nói: cái tên ấy chỉ đúng khi có bốn thứ hiểu biết đi kèm.
Bốn thứ ấy, với một chiếc: biết khổ, biết cái làm nó sinh, biết cái làm nó tắt, biết con đường làm nó tắt. Đó là bốn sự thật, nhưng không phải bốn sự thật trừu tượng — chúng được áp lên già chết, thứ cụ thể nhất.
Và tiêu chuẩn thứ hai cũng rất cụ thể:
"thì này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh."
sāmaññatthaṁ vā brahmaññatthaṁ vā — "mục đích của sa-môn, mục đích của phạm hạnh". Không phải đời sau. Không phải một lời hứa. Ngay trong đời này, tự mình, bằng trực tiếp.
Rồi nửa sau bài kinh đảo lại, và nó đảo bằng cách đổi dấu mọi mệnh đề:
"Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết già chết, biết sự sinh khởi của già chết, biết sự chấm dứt của già chết, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của già chết, thì này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này."
Hai câu, cùng một khuôn, khác nhau ở bốn chữ "không". Và điều đáng chú ý là bài kinh không hề nói đến giới luật, không nói đến thiền định, không nói đến đức hạnh. Nó chỉ nói đến biết.
Đó là một sự khẳng định táo bạo, và nó là khẳng định mở đầu cho cả một phẩm: trong phẩm này, tiêu chuẩn của một sa-môn là sự hiểu biết về duyên khởi — và không gì khác.
Mười bài tiếp theo của phẩm này sẽ lặp lại đúng khuôn ấy, mỗi lần thay một chiếc vào chỗ "già chết". Đó không phải sự lười biếng của người biên tập. Đó là cách nói rằng: cùng một cấu trúc, áp lên mọi chỗ, đều đúng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Sa-môn và Bà-la-môn (Jarāmaraṇasutta) — bài thứ nhất.
Tôi nghe như vầy —
một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī, trong rừng Jeta, khu vườn của Anāthapiṇḍika.
Tại đó, Đức Thế Tôn gọi các tỳ-kheo: "Này các tỳ-kheo." "Bạch Thế Tôn", các tỳ-kheo ấy đáp lời Ngài. Đức Thế Tôn nói như vầy:
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết già chết, không biết sự sinh khởi của già chết, không biết sự chấm dứt của già chết, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của già chết,
thì này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.
Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết già chết, biết sự sinh khởi của già chết, biết sự chấm dứt của già chết, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của già chết,
thì này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."
Kinh Sa-môn và Bà-la-môn, đến đây là hết.
Bài thứ nhất.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.