buppou

Tương Ưng Bộ · SN 44.010

Kinh Ānanda

Ānandasutta — bài thứ mười

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài này chỉ có mười bảy đoạn, ngắn nhất trong bộ, nhưng là bài được trích dẫn nhiều nhất. Ở đây không có bốn câu hỏi về Như Lai sau khi chết. Chỉ có hai câu, và cả hai đều không được trả lời — bằng cách im lặng.

Du sĩ Vacchagotta hỏi: có tự ngã không? Đức Thế Tôn im lặng. Ông hỏi tiếp: vậy không có tự ngã? Ngài vẫn im lặng. Ông đứng dậy đi.

Thưa Tôn giả Gotama, có tự ngã không?

Tôn giả Ānanda ở gần đó không hiểu, bèn hỏi vì sao Ngài không trả lời. Và Đức Thế Tôn giải thích bằng hai lý do, mỗi lý do là một cái bẫy.

Lý do thứ nhất: nếu Ngài trả lời "có tự ngã", Ngài sẽ đứng về phía các sa-môn và bà-la-môn chủ trương thường kiến — những người tin có một cái ta tồn tại vĩnh viễn. Nếu trả lời "không có tự ngã", Ngài sẽ đứng về phía những người chủ trương đoạn kiến — những người tin chết là hết.

Lý do thứ hai tinh tế hơn. Nếu Ngài trả lời "có", câu trả lời ấy sẽ mâu thuẫn với điều Ngài dạy ở chỗ khác: mọi pháp đều vô ngã. Còn nếu Ngài trả lời "không", ông Vacchagotta — người đang còn mê muội — sẽ càng mê muội hơn, và nghĩ rằng: trước đây ta có tự ngã, nay tự ngã ấy không còn.

Im lặng ở đây không phải là né tránh. Nó là cách duy nhất để không đẩy người hỏi vào một trong hai cái hố. Bài này thường được đọc cùng với bài kinh về mũi tên độc trong Trung Bộ, và cùng với chương về các câu hỏi không trả lời trong Trường Bộ.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Không Trả Lời (Abyākatasaṃyutta), tương ưng thứ 44.

Phẩm Không Trả Lời (Abyākatavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Không Trả Lời.

Kinh Ānanda (Ānandasutta) — bài thứ mười.


"Một thời, Đức Thế Tôn trú ở Sāvatthī, tại rừng Jetavana, khu vườn của Anāthapiṇḍika.

Rồi du sĩ Vacchagotta đi đến chỗ Đức Thế Tôn; đến rồi, chào hỏi thân thiện với Đức Thế Tôn. Sau khi chào hỏi thân thiện và nói những lời dễ chịu, ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, du sĩ Vacchagotta nói với Đức Thế Tôn rằng:

Thưa Tôn giả Gotama, có tự ngã không?

Nghe vậy, Đức Thế Tôn im lặng.

Thưa Tôn giả Gotama, vậy không có tự ngã không?

Lần thứ hai, Đức Thế Tôn im lặng.

Rồi du sĩ Vacchagotta, đứng dậy khỏi chỗ ngồi, ra đi.

Rồi Tôn giả Ānanda, khi du sĩ Vacchagotta vừa ra đi không lâu, nói với Đức Thế Tôn rằng:

Bạch Thế Tôn, vì sao Thế Tôn không trả lời câu hỏi của du sĩ Vacchagotta?

Này Ānanda, nếu ta, khi được hỏi có tự ngã, trả lời có tự ngã, thì như vậy là ta đứng về phía các sa-môn và bà-la-môn chủ trương thường kiến.

Này Ānanda, nếu ta, khi được hỏi không có tự ngã, trả lời không có tự ngã, thì như vậy là ta đứng về phía các sa-môn và bà-la-môn chủ trương đoạn kiến.

Này Ānanda, nếu ta, khi được hỏi có tự ngã, trả lời có tự ngã, thì như vậy có phù hợp với trí tuệ rằng mọi pháp là vô ngã không?

Bạch Thế Tôn, không.

Này Ānanda, nếu ta, khi được hỏi có tự ngã, trả lời có tự ngã, thì có phù hợp với trí tuệ rằng mọi pháp là vô ngã không?

Này Ānanda, nếu ta, khi được hỏi không có tự ngã, trả lời không có tự ngã, thì du sĩ Vacchagotta — kẻ đang mê muội — sẽ càng mê muội hơn, nghĩ rằng:

Trước đây ta có tự ngã, nay tự ngã ấy không còn."

Bài thứ mười.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →