Tương Ưng Bộ · SN 36.15
Kinh Ānanda Thứ Nhất
Paṭhamaānandasutta — bài thứ mười năm
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười lăm là một bài giáo lý có hệ thống — có lẽ là bài có hệ thống nhất của tương ưng này.
Tôn giả Ānanda hỏi ba câu, và mỗi câu có ba phần:
Thế nào là thọ, thế nào là sự sinh khởi của thọ, thế nào là sự chấm dứt của thọ, thế nào là con đường đưa tới sự chấm dứt của thọ? Đâu là vị ngọt của thọ, đâu là sự nguy hiểm, đâu là sự xuất ly?
Đó là bốn câu hỏi trong một, rồi ba câu nữa. Tổng cộng bảy khía cạnh của cùng một đối tượng.
Và câu trả lời rất gọn:
| Khía cạnh | Trả lời |
|---|---|
| Sinh khởi | do sự sinh khởi của xúc |
| Chấm dứt | do sự chấm dứt của xúc |
| Con đường tới chấm dứt | bát chánh đạo |
| Vị ngọt | lạc và hỷ khởi lên do duyên thọ |
| Nguy hiểm | thọ là vô thường, khổ, có pháp biến đổi |
| Xuất ly | sự điều phục dục tham, sự đoạn trừ dục tham |
Bảy dòng, và đó là toàn bộ giáo lý về thọ.
Cấu trúc ấy — bốn chữ "thế nào" + ba chữ "đâu là" — là khuôn mẫu được dùng rất nhiều trong Tương Ưng. Nó không phải bảy câu hỏi rời; nó là một khung phân tích: cái gì, từ đâu ra, chấm dứt thế nào, đường tới đó, cái gì hấp dẫn, cái gì nguy hiểm, làm sao ra khỏi.
Đó là cách bộ kinh này dạy: mỗi pháp được đặt vào cùng một cái khung. Và vì thế, học một pháp là học được cách phân tích mọi pháp.
Ba phần sau của bài — sự chấm dứt tuần tự, sự lắng xuống tuần tự, sự an tịnh tuần tự — lặp lại bảng đã có ở bài 11, nhưng rút gọn hơn.
Và câu cuối là một lời khẳng định rất mạnh:
Với tỳ-kheo đã tận lậu hoặc, tham đã được an tịnh, sân đã được an tịnh, si đã được an tịnh.
Ba lậu hoặc ấy không phải bị đè nén. Chúng đã lắng xuống — như sóng lặng, không như sóng bị chặn.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Thọ (Vedanāsaṃyutta), tương ưng thứ 36.
Phẩm Tĩnh Cư (Rahogatavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Thọ.
Kinh Ānanda Thứ Nhất (Paṭhamaānandasutta) — bài thứ mười năm.
"Rồi Tôn giả Ānanda đi đến chỗ Đức Thế Tôn; đến rồi, ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, Tôn giả Ānanda bạch Đức Thế Tôn rằng:
Bạch Thế Tôn, thế nào là thọ, thế nào là sự sinh khởi của thọ, thế nào là sự chấm dứt của thọ, thế nào là con đường đưa tới sự chấm dứt của thọ?
Đâu là vị ngọt của thọ, đâu là sự nguy hiểm, đâu là sự xuất ly?
Này Ānanda, có ba thọ này —
thọ lạc, thọ khổ, thọ không khổ không lạc —
này Ānanda, ấy được gọi là các thọ.
Do sự sinh khởi của xúc, sự sinh khởi của thọ.
Do sự chấm dứt của xúc, sự chấm dứt của thọ.
Chính bát chánh đạo này là con đường đưa tới sự chấm dứt của thọ, tức là:
chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Lạc và hỷ khởi lên do duyên thọ — ấy là vị ngọt của thọ.
Thọ là vô thường, khổ, có pháp biến đổi — ấy là sự nguy hiểm của thọ.
Sự điều phục dục tham, sự đoạn trừ dục tham nơi thọ — ấy là sự xuất ly khỏi thọ.
Và này Ānanda, sự chấm dứt tuần tự của các hành đã được Ta nói tới.
Với người nhập thiền thứ nhất, lời nói đã chấm dứt.
Với người nhập diệt tưởng thọ, tưởng và thọ đã chấm dứt.
Với tỳ-kheo đã tận lậu hoặc, tham đã chấm dứt, sân đã chấm dứt, si đã chấm dứt.
Và này Ānanda, sự lắng xuống tuần tự của các hành đã được Ta nói tới.
Với người nhập thiền thứ nhất, lời nói đã lắng xuống.
Với người nhập diệt tưởng thọ, tưởng và thọ đã lắng xuống.
Với tỳ-kheo đã tận lậu hoặc, tham đã lắng xuống, sân đã lắng xuống, si đã lắng xuống.
Và này Ānanda, sự an tịnh tuần tự của các hành đã được Ta nói tới.
Với người nhập thiền thứ nhất, lời nói đã được an tịnh.
Với người nhập không vô biên xứ, tưởng về sắc đã được an tịnh.
Với người nhập thức vô biên xứ, tưởng về không vô biên xứ đã được an tịnh.
Với người nhập vô sở hữu xứ, tưởng về thức vô biên xứ đã được an tịnh.
Với người nhập phi tưởng phi phi tưởng xứ, tưởng về vô sở hữu xứ đã được an tịnh.
Với người nhập diệt tưởng thọ, tưởng và thọ đã được an tịnh.
Với tỳ-kheo đã tận lậu hoặc, tham đã được an tịnh, sân đã được an tịnh, si đã được an tịnh."
Bài thứ năm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.