Tương Ưng Bộ · SN 47.88
Kinh Ba Cõi
Bhavasutta — bài thứ tám mươi tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Ba Cõi (Bhavasutta) — chữ bhava vừa là "cõi", vừa là "sự sống", vừa là "sự thành". Ba nghĩa ấy không tách rời: một cõi là một cách sống đang được duy trì.
Ba cõi:
cõi dục (kāmabhava) — sống bằng và vì các giác quan; cõi sắc (rūpabhava) — sống trong thiền định có hình tướng; cõi vô sắc (arūpabhava) — sống trong thiền định không hình tướng.
Điều đáng để ý: hai cõi sau không phải chỗ xấu. Đó là những trạng thái tâm rất cao và rất yên.
Nhưng kinh vẫn xếp chúng vào cùng một nhóm với cõi dục — vì cả ba đều là đang còn ở trong một cõi, tức là còn chỗ để sinh.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.
Phẩm Các Sự Tìm Cầu (Esanāvagga) — phẩm thứ chín của Tương Ưng Niệm Xứ, gồm mười bài ngắn, mỗi bài nêu một nhóm pháp.
Kinh Ba Cõi (Bhavasutta) — bài thứ tám mươi tám.
"Này các tỳ-kheo, có ba cõi sống.
Ba ấy là gì?
Cõi dục, cõi sắc, cõi vô sắc —
này các tỳ-kheo, đó là ba cõi sống.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận ba cõi sống ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm.
Bốn ấy là gì?
Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận ba cõi sống ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm này."
Kinh Ba Cõi, bài thứ tám mươi tám, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.