Tương Ưng Bộ · SN 23.8
Kinh Bậc A-la-hán
Arahantasutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tám là bài cuối của chuỗi bốn bài về năm uẩn chấp thủ, và là bài cao nhất trong chuỗi: không phải sa-môn, không phải bậc nhập dòng, mà là bậc A-la-hán.
Này Rādha, khi một tỳ-kheo như thật biết sự sinh khởi, sự diệt tận, vị ngon, sự nguy hại và sự xuất ly của năm uẩn chấp thủ này, và giải thoát không còn chấp thủ —
Rồi mười danh hiệu quen thuộc: đã đoạn tận lậu hoặc, đã sống xong, đã làm điều cần làm, đã đặt xuống gánh nặng, đã đạt mục đích của mình, đã đoạn tận dây trói buộc của hữu, đã giải thoát nhờ chánh trí.
So với bài bảy, chỉ thêm một chữ: không còn chấp thủ. Nhưng chữ ấy là toàn bộ khác biệt giữa một người đã vào dòng và một người đã ra khỏi dòng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rādha (Rādhasaṃyutta), tương ưng thứ 23.
Phẩm Ma (Paṭhamamāravagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rādha.
Kinh Bậc A-la-hán (Arahantasutta) — bài thứ tám.
"Tại Sāvatthī.
Ngồi một bên, Tôn giả Rādha được Đức Thế Tôn dạy:
Này Rādha, có năm uẩn chấp thủ.
Năm ấy là gì?
Sắc uẩn chấp thủ, thọ uẩn chấp thủ, tưởng uẩn chấp thủ, hành uẩn chấp thủ, thức uẩn chấp thủ.
Này Rādha, khi một tỳ-kheo như thật biết sự sinh khởi, sự diệt tận, vị ngon, sự nguy hại và sự xuất ly của năm uẩn chấp thủ này, và giải thoát không còn chấp thủ —
thì này Rādha, vị ấy được gọi là tỳ-kheo A-la-hán, đã đoạn tận lậu hoặc, đã sống xong, đã làm điều cần làm, đã đặt xuống gánh nặng, đã đạt mục đích của mình, đã đoạn tận dây trói buộc của hữu, đã giải thoát nhờ chánh trí."
Bài thứ tám.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.