buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.154

Kinh Bậc Đầy Đủ Các Căn

Indriyasampannasutta — bài thứ chín

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ chín và bài thứ mười là một cặp rất ngắn, cùng một khuôn: một tỳ-kheo đến hỏi về một danh hiệu, và Đức Thế Tôn định nghĩa danh hiệu ấy bằng một tiêu chuẩn cụ thể.

Bài 154:

"Bậc đầy đủ các căn, bậc đầy đủ các căn", bạch Thế Tôn, người ta nói như vậy. Đến mức nào thì được gọi là bậc đầy đủ các căn?

Và câu trả lời:

Này tỳ-kheo, nếu tỳ-kheo sống quán sự sinh và diệt nơi nhãn căn, thì vị ấy nhàm chán đối với nhãn căn. Cũng vậy với nhĩ căn, tỷ căn, thiệt căn, thân căn. Nếu tỳ-kheo sống quán sự sinh và diệt nơi ý căn, thì vị ấy nhàm chán đối với ý căn. Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Này tỳ-kheo, đến mức ấy thì được gọi là bậc đầy đủ các căn.

Điều đáng chú ý ở đây là chữ indriya. Nó thường được dịch là "căn" — và trong các bộ kinh khác, indriyasampanna có nghĩa là đầy đủ năm căn tâm linh: tín, tấn, niệm, định, tuệ.

Nhưng ở đây, trong Tương Ưng Sáu Xứ, "các căn" là sáu cửa giác quan. Và "đầy đủ" không có nghĩa là mạnh, mà là được nhìn thấy đang sinh diệt.

Đó là một sự đổi nghĩa rất thú vị: cùng một chữ, hai nghĩa hoàn toàn khác, và bài này chọn nghĩa thô nhất — con mắt, cái tai.

Và nó nhắc lại điều mà cả bộ Tương Ưng đang nói: giác ngộ không ở đâu khác ngoài sáu cửa này.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Nghiệp Cũ và Mới (Navapurāṇavagga) — phẩm thứ mười lăm của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Bậc Đầy Đủ Các Căn (Indriyasampannasutta) — bài thứ chín.


"Rồi một tỳ-kheo đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, tỳ-kheo ấy nói với Đức Thế Tôn rằng:

'Bậc đầy đủ các căn, bậc đầy đủ các căn', bạch Thế Tôn, người ta nói như vậy.

Đến mức nào thì được gọi là bậc đầy đủ các căn?

Này tỳ-kheo, nếu tỳ-kheo sống quán sự sinh và diệt nơi nhãn căn, thì vị ấy nhàm chán đối với nhãn căn. Cũng vậy với nhĩ căn, tỷ căn, thiệt căn, thân căn.

Này tỳ-kheo, nếu tỳ-kheo sống quán sự sinh và diệt nơi thiệt căn, thì vị ấy nhàm chán đối với thiệt căn. Cũng vậy với nhĩ căn, tỷ căn, thân căn.

Này tỳ-kheo, nếu tỳ-kheo sống quán sự sinh và diệt nơi ý căn, thì vị ấy nhàm chán đối với ý căn.

Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.'

'Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa.' Vị ấy biết như vậy.

Này tỳ-kheo, đến mức ấy thì được gọi là bậc đầy đủ các căn."

Bài thứ chín.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →