Tương Ưng Bộ · SN 20.004
Kinh Bát Cơm
Okkhāsutta — bài thứ bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tư là bài ngắn nhất trong bộ, chỉ có sáu đoạn. Nhưng nó chứa một trong những so sánh mạnh nhất của cả Tương Ưng Bộ.
Người nào buổi sáng bố thí một trăm bát cơm, buổi trưa bố thí một trăm bát cơm, buổi chiều bố thí một trăm bát cơm, và người nào chỉ trong khoảnh khắc tu tập tâm từ giải thoát —
Ba trăm bát cơm một ngày, ngày này qua ngày khác. Đó là một việc bố thí rất lớn, và trong nhiều bài kinh khác nó được khen là có quả lớn. Nhưng ở đây, chỉ một khoảnh khắc tu tập tâm từ đã lớn hơn.
Cách nói không bằng một phần nhỏ là một lối so sánh quen thuộc trong kinh Pali, thường dùng khi hai thứ không cùng một thang đo để so. Nó không nói tâm từ nhiều hơn gấp bao nhiêu lần. Nó nói hai thứ ấy không nên đặt cạnh nhau.
Và câu kết vẫn là lời khuyên cũ: hãy tu tập tâm từ cho sung mãn. Bảy tính từ được dùng liên tiếp — tu tập, làm cho sung mãn, làm thành phương tiện, làm thành nền tảng, duy trì, tích lũy, khéo khởi động — cho thấy đây không phải việc làm một lần.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Ví Dụ (Opammasaṃyutta), tương ưng thứ 20.
Phẩm Ví Dụ (Opammavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Ví Dụ.
Kinh Bát Cơm (Okkhāsutta) — bài thứ bốn.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, người nào buổi sáng bố thí một trăm bát cơm, buổi trưa bố thí một trăm bát cơm, buổi chiều bố thí một trăm bát cơm, và người nào chỉ trong khoảnh khắc tu tập tâm từ giải thoát — thì cái sau lớn hơn cái trước rất nhiều, việc bố thí ba trăm bát cơm không bằng một phần nhỏ của việc tu tập tâm từ ấy.
Vì vậy, này các tỳ-kheo, các ông cần học tập như vậy:
Tâm từ giải thoát của chúng con sẽ được tu tập, sẽ được làm cho sung mãn, sẽ được làm thành phương tiện, sẽ được làm thành nền tảng, sẽ được duy trì, sẽ được tích lũy, sẽ được khéo khởi động — này các tỳ-kheo, các ông cần học tập như vậy.
Này các tỳ-kheo, các ông cần học tập như vậy."
Bài thứ tư.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.