buppou

Tương Ưng Bộ · SN 20.003

Kinh Gia Đình

Kulasutta — bài thứ ba

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ ba chuyển từ số lượng sang một chuyện rất đời: nhà nào dễ bị trộm.

Những gia đình nào có nhiều nữ, ít nam, thì dễ bị bọn trộm cướp xông vào, dễ bị hại.

Đây là một quan sát xã hội của Ấn Độ thời ấy, và kinh không giải thích thêm. Nó chỉ dùng hình ảnh ấy để nói một chuyện khác: vị tỳ-kheo nào chưa tu tập tâm từ giải thoát thì dễ bị phi nhân xông vào, dễ bị hại.

Rồi bài đảo lại: nhà nào ít nữ, nhiều nam thì khó bị xông vào. Và vị tỳ-kheo nào đã tu tập tâm từ giải thoát thì khó bị phi nhân xông vào.

Điều đáng chú ý là cách dùng chữ. Kinh không nói tâm từ làm cho phi nhân không thể đến, mà nói nó làm cho phi nhân không tìm được chỗ hở. Đó là một cách nói khác về cùng một chuyện, nhưng nó đặt trọng tâm ở chỗ khác: không phải ở kẻ tấn công, mà ở cái cửa.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Ví Dụ (Opammasaṃyutta), tương ưng thứ 20.

Phẩm Ví Dụ (Opammavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Ví Dụ.

Kinh Gia Đình (Kulasutta) — bài thứ ba.


"Tại Sāvatthī.

Ví như, này các tỳ-kheo, những gia đình nào có nhiều nữ, ít nam, thì dễ bị bọn trộm cướp xông vào, dễ bị hại.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo nào chưa tu tập tâm từ giải thoát, chưa làm cho sung mãn, thì dễ bị phi nhân xông vào, dễ bị hại.

Ví như, này các tỳ-kheo, những gia đình nào ít nữ, nhiều nam, thì khó bị bọn trộm cướp xông vào, khó bị hại.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo nào đã tu tập tâm từ giải thoát, đã làm cho sung mãn, thì khó bị phi nhân xông vào, khó bị hại.

Vì vậy, này các tỳ-kheo, các ông cần học tập như vậy:

Tâm từ giải thoát của chúng con sẽ được tu tập, sẽ được làm cho sung mãn, sẽ được làm thành phương tiện, sẽ được làm thành nền tảng, sẽ được duy trì, sẽ được tích lũy, sẽ được khéo khởi động — này các tỳ-kheo, các ông cần học tập như vậy.

Này các tỳ-kheo, các ông cần học tập như vậy."

Bài thứ ba.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →