Tương Ưng Bộ · SN 47.33
Kinh Buông Bỏ
Viraddhasutta — bài thứ ba mươi ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Buông Bỏ (Viraddhasutta) nói bằng một câu đối xứng, và câu ấy đáng đọc hai lần.
Ai đã buông bỏ bốn chỗ quán niệm, người ấy đã buông bỏ con đường thánh đưa tới chỗ chấm dứt khổ hoàn toàn.
Ai đã nắm lấy bốn chỗ quán niệm, người ấy đã nắm lấy con đường thánh đưa tới chỗ chấm dứt khổ hoàn toàn.
Cặp chữ viraddha / āraddha trong tiếng Pali là cặp chữ của cùng một động từ: bỏ dở và làm cho tới. Bài kinh không nói "ai không biết bốn chỗ này" — mà nói ai đã bỏ dở. Chữ ấy nhẹ hơn trách móc, nhưng cũng chính xác hơn: không phải không có duyên, mà là có rồi bỏ.
Với người đang tu, bài này là một tấm gương soi rất thẳng: con đường không mất vì bị phá, mà mất vì bị bỏ dở.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.
Phẩm Chưa Từng Được Nghe (Ananussutavagga) — phẩm thứ tư của Tương Ưng Niệm Xứ.
Kinh Buông Bỏ (Viraddhasutta) — bài thứ ba mươi ba.
"Này các tỳ-kheo, bất cứ ai đã buông bỏ bốn chỗ quán niệm, thì con đường thánh đưa tới chỗ chấm dứt khổ hoàn toàn cũng đã bị họ buông bỏ.
Này các tỳ-kheo, bất cứ ai đã nắm lấy bốn chỗ quán niệm, thì con đường thánh đưa tới chỗ chấm dứt khổ hoàn toàn cũng đã được họ nắm lấy.
Bốn ấy là gì?
Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.
Này các tỳ-kheo, bất cứ ai đã buông bỏ bốn chỗ quán niệm này, thì con đường thánh đưa tới chỗ chấm dứt khổ hoàn toàn cũng đã bị họ buông bỏ.
Này các tỳ-kheo, bất cứ ai đã nắm lấy bốn chỗ quán niệm này, thì con đường thánh đưa tới chỗ chấm dứt khổ hoàn toàn cũng đã được họ nắm lấy."
Kinh Buông Bỏ, bài thứ ba mươi ba, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.