Tương Ưng Bộ · SN 47.98
Kinh Các Dây Trói
Ganthasutta — bài thứ chín mươi tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Các Dây Trói (Ganthasutta) — chữ gantha là dây thắt, dây cột.
Bốn sợi dây:
tham muốn (abhijjhā kāyagantho); sân hận (byāpādo kāyagantho); bám vào giới điều và lễ nghi (sīlabbataparāmāso); khăng khăng "chỉ điều này là đúng" (idaṁsaccābhiniveso).
Chữ kāyagantha — "dây trói của thân" — cho thấy đây không phải chuyện lý thuyết: bốn sợi dây này cột trong thân, và người bị cột thì cảm thấy chật cho đến khi nhìn ra sợi dây.
Bài này là một trong những chỗ kinh nói rõ nhất rằng quan điểm đúng cũng có thể thành dây, nếu nó bị nắm chặt.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.
Phẩm Các Dòng Lũ (Oghavagga) — phẩm thứ mười, phẩm cuối của Tương Ưng Niệm Xứ, gồm mười bài ngắn, mỗi bài nêu một nhóm pháp.
Kinh Các Dây Trói (Ganthasutta) — bài thứ chín mươi tám.
"Này các tỳ-kheo, có bốn sợi dây trói.
Bốn ấy là gì?
Tham muốn là một sợi dây trói, sân hận là một sợi dây trói, bám vào giới điều và lễ nghi là một sợi dây trói, khăng khăng "chỉ điều này là đúng" là một sợi dây trói —
này các tỳ-kheo, đó là bốn sợi dây trói.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận bốn sợi dây trói ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm.
Bốn ấy là gì?
Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận bốn sợi dây trói ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm này."
Kinh Các Dây Trói, bài thứ chín mươi tám, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.