Tương Ưng Bộ · SN 35.123
Kinh Các Pháp Bị Chấp Thủ
Upādāniyadhammasutta — bài thứ mười
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười là bài kết phẩm, và nó là bài song sinh của bài 122, đổi trói buộc thành chấp thủ.
Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về các pháp bị chấp thủ và sự chấp thủ.
Và cấu trúc y nguyên: sáu ngoại xứ là các pháp bị chấp thủ; dục và tham đối với chúng là sự chấp thủ.
Ta đã gặp cặp này ở phẩm trước — bài 109 và 110, cho nội xứ. Bây giờ là bài 122 và 123, cho ngoại xứ. Bốn bài, một công thức, bốn góc.
Đọc cả bốn, có một cấu trúc rất đẹp hiện ra:
| nội xứ | ngoại xứ | |
|---|---|---|
| chấp thủ | 110 | 123 |
Một cái bàn hai nhân hai. Và cả bốn ô đều nói cùng một việc: sợi dây là dục và tham, và nó nằm ở chỗ giữa.
Rồi kệ tóm tắt phẩm:
Về lưới của Ma thì hai bài, / và về dục công đức của thế giới; / Sakka, Pañcasikha, / Sāriputta và Rāhula; / sự trói buộc, sự chấp thủ, / phẩm được gọi là như vậy.
Mười bài, và đọc cả phẩm, có một đường đi rất rõ: từ cái lưới (114, 115), qua câu đố về thế giới (116, 117), qua hai vị trời hỏi về niết-bàn (118, 119), qua ba thói quen (120), tới một người cha dạy con (121), rồi đóng lại bằng cái bàn hai nhân hai về sợi dây.
Và bài đẹp nhất trong phẩm — bài 121 — nằm gần cuối, giữa những bài khô nhất. Đó cũng là cách Tương Ưng vận hành: nó không sắp xếp theo độ hay, mà theo độ khớp.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Dục Công Đức Của Thế Giới (Lokakāmaguṇavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Các Pháp Bị Chấp Thủ (Upādāniyadhammasutta) — bài thứ mười.
"Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về các pháp bị chấp thủ và sự chấp thủ.
Hãy nghe cho kỹ.
Và này các tỳ-kheo, thế nào là các pháp bị chấp thủ, và thế nào là sự chấp thủ?
Này các tỳ-kheo, có những sắc được nhãn thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Này các tỳ-kheo, đấy gọi là các pháp bị chấp thủ.
Dục và tham nào đối với chúng — ấy là sự chấp thủ ở đó. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, với những vị được thiệt thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng.
Này các tỳ-kheo, có những pháp được ý thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Này các tỳ-kheo, đấy gọi là các pháp bị chấp thủ.
Dục và tham nào đối với chúng — ấy là sự chấp thủ ở đó."
Bài thứ mười.
Phẩm Dục Công Đức Của Thế Giới, phẩm thứ hai, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm:
Về lưới của Ma thì hai bài,
và về dục công đức của thế giới;
Sakka, Pañcasikha,
Sāriputta và Rāhula;
sự trói buộc, sự chấp thủ,
phẩm được gọi là như vậy.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.