Tương Ưng Bộ · SN 35.122
Kinh Các Pháp Bị Trói Buộc
Saṁyojaniyadhammasutta — bài thứ chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ chín là một bài rất ngắn — mười một đoạn — và nó quay lại một chủ đề đã có ở phẩm trước.
Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về các pháp bị trói buộc và sự trói buộc.
Bài 109 nói: sáu nội xứ là các pháp bị trói buộc. Bài này nói: sáu ngoại xứ — các sắc, các tiếng, các mùi, các vị, các vật chạm, các pháp.
Và công thức y nguyên:
Dục và tham nào đối với chúng — ấy là sự trói buộc ở đó.
Đọc hai bài cạnh nhau, có một điều rõ ra: sự trói buộc không nằm ở phía nào cả.
Nó không nằm trong mắt, cũng không nằm trong sắc. Nó nằm ở chỗ giữa — trong dục và tham đối với cái đang được thấy.
Đó là một cách nói rất chính xác về một điều rất dễ hiểu lầm. Người ta hay nghĩ: "cái này trói buộc tôi". Bài 109 và 122 cùng nói: không có cái nào trói buộc ai. Chỉ có sợi dây mình tự buộc.
Và việc hai bài cùng tồn tại — một cho nội xứ, một cho ngoại xứ — là để không ai có thể nói: "vậy thì vấn đề ở phía tôi" hay "vậy thì vấn đề ở phía thế giới". Cả hai phía đều vô tội.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Dục Công Đức Của Thế Giới (Lokakāmaguṇavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Các Pháp Bị Trói Buộc (Saṁyojaniyadhammasutta) — bài thứ chín.
"Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về các pháp bị trói buộc và sự trói buộc.
Hãy nghe cho kỹ.
Và này các tỳ-kheo, thế nào là các pháp bị trói buộc, và thế nào là sự trói buộc?
Này các tỳ-kheo, có những sắc được nhãn thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Này các tỳ-kheo, đấy gọi là các pháp bị trói buộc.
Dục và tham nào đối với chúng — ấy là sự trói buộc ở đó. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, với những vị được thiệt thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng.
Này các tỳ-kheo, có những pháp được ý thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Này các tỳ-kheo, đấy gọi là các pháp bị trói buộc.
Dục và tham nào đối với chúng — ấy là sự trói buộc ở đó."
Bài thứ chín.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.