buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.110

Kinh Các Pháp Bị Chấp Thủ

Upādāniyasutta — bài thứ bảy

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ bảy là bài song sinh của bài trước, và nó đổi đúng một cặp chữ.

Bài 109: pháp bị trói buộc — sự trói buộc. Bài 110: pháp bị chấp thủ — sự chấp thủ.

Saṁyojaniya và upādāniya. Saṁyojana và upādāna.

Và cấu trúc y nguyên: con mắt là một pháp bị chấp thủ; dục và tham nào đối với nó — ấy là sự chấp thủ ở đó. Sáu cửa, và mỗi cửa một lần.

Đọc hai bài cạnh nhau, có một điều hiện ra: kinh không nói sự trói buộc và sự chấp thủ là hai thứ khác nhau. Nó nói cùng một sợi dây, bằng hai chữ.

Chữ saṁyojana nhấn vào việc bị buộc — nhìn từ phía mình, như một người bị trói. Chữ upādāna nhấn vào việc nắm lấy — nhìn từ phía mình, như một người đang nắm.

Và hai cái nhìn ấy bổ sung cho nhau: ta nắm nên ta bị buộc. Sợi dây không do ai khác buộc vào.

Đó là lý do bài 110 không thêm gì mới về nội dung, mà vẫn cần có: nó lật cái nhìn. Và trong Tương Ưng Sáu Xứ, lật cái nhìn là một cách dạy.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm An Ổn Khỏi Ách (Yogakkhemivagga) — phẩm thứ một của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Các Pháp Bị Chấp Thủ (Upādāniyasutta) — bài thứ bảy.


"Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về các pháp bị chấp thủ và sự chấp thủ.

Hãy nghe cho kỹ.

Và này các tỳ-kheo, thế nào là các pháp bị chấp thủ, và thế nào là sự chấp thủ?

Này các tỳ-kheo, con mắt là một pháp bị chấp thủ.

Dục và tham nào đối với nó — ấy là sự chấp thủ ở đó. Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, cái lưỡi là một pháp bị chấp thủ, và dục và tham nào đối với nó — ấy là sự chấp thủ ở đó.

Này các tỳ-kheo, ý là một pháp bị chấp thủ.

Dục và tham nào đối với nó — ấy là sự chấp thủ ở đó.

Này các tỳ-kheo, đấy gọi là các pháp bị chấp thủ, và đấy là sự chấp thủ."

Bài thứ bảy.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →