buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.109

Kinh Các Pháp Bị Trói Buộc

Saṁyojaniyasutta — bài thứ sáu

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ sáu rất ngắn — mười đoạn — và nó làm một việc định nghĩa, rất gọn.

Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về các pháp bị trói buộc và sự trói buộc.

Rồi: con mắt là một pháp bị trói buộc. Và:

Dục và tham nào đối với nó — ấy là sự trói buộc ở đó.

Đây là một cách tách rất chính xác, và nó khác với cách nói thông thường.

Thông thường người ta nói "mắt trói buộc ta". Bài này nói: mắt không trói buộc ai. Mắt là chỗ có thể bị trói. Sợi dây là dục và tham.

Saṁyojaniya — pháp bị trói buộc — và saṁyojana — sự trói buộc. Hai chữ gần nhau, và bài này chỉ ra rằng chúng là hai thứ khác nhau.

Sự tách ấy có một hệ quả thực hành rất lớn: nếu mắt là sợi dây, thì phải cắt mắt — và điều ấy không thể. Nhưng nếu mắt chỉ là chỗ, thì việc cần làm là cởi dây — và điều ấy có thể.

Bài 110 sẽ lặp lại đúng khuôn ấy với một chữ khác. Và việc hai bài đứng cạnh nhau là để người đọc thấy: trói buộc và chấp thủ là hai tên của cùng một sợi dây, nhìn từ hai phía.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm An Ổn Khỏi Ách (Yogakkhemivagga) — phẩm thứ một của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Các Pháp Bị Trói Buộc (Saṁyojaniyasutta) — bài thứ sáu.


"Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về các pháp bị trói buộc và sự trói buộc.

Hãy nghe cho kỹ.

Và này các tỳ-kheo, thế nào là các pháp bị trói buộc, và thế nào là sự trói buộc?

Này các tỳ-kheo, con mắt là một pháp bị trói buộc.

Dục và tham nào đối với nó — ấy là sự trói buộc ở đó. Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, cái lưỡi là một pháp bị trói buộc, và dục và tham nào đối với nó — ấy là sự trói buộc ở đó.

Này các tỳ-kheo, ý là một pháp bị trói buộc.

Dục và tham nào đối với nó — ấy là sự trói buộc ở đó.

Này các tỳ-kheo, đấy gọi là các pháp bị trói buộc, và đấy là sự trói buộc."

Bài thứ sáu.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →