Tương Ưng Bộ · SN 35.108
Kinh Ta Hơn Người
Seyyohamasmisutta — bài thứ năm
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ năm quay lại câu hỏi của bài 105, nhưng thay lạc và khổ bằng một thứ khác — và thứ ấy là thứ mà ai cũng nhận ra ở chính mình.
Này các tỳ-kheo, khi cái gì có mặt, do chấp thủ cái gì, do bám chặt vào cái gì, mà khởi lên: 'ta hơn người', hay 'ta bằng người', hay 'ta kém người'?
Ba câu ấy — seyyo, sadiso, hīno — là toàn bộ nội dung của cái mà sau này gọi là mạn. Và bài này đặt chúng ngay cạnh sáu cửa.
Câu trả lời:
Khi con mắt có mặt, do chấp thủ con mắt, do bám chặt vào con mắt, mà khởi lên: 'ta hơn người', hay 'ta bằng người', hay 'ta kém người'.
Đây là một trong những câu lạ nhất của Tương Ưng Sáu Xứ, và nó lạ vì nó đúng. Vì cái "ta" mà ta so sánh với người khác được làm bằng cái mà ta thấy, nghe, ngửi, nếm, chạm, nghĩ.
Và chữ abhinivissa — bám chặt, cố chấp — là chữ mạnh nhất trong câu. Không phải "nắm", mà là bám vào và không rời.
Rồi khung hỏi đáp quen thuộc, nhưng câu kết lại đổi lần nữa:
Cái gì vô thường, khổ, là pháp biến đổi — có thể nào, không chấp thủ nó, mà khởi lên: 'ta hơn người'?
Câu trả lời: không thể.
Đó là một lập luận rất mạnh, và nó nói một điều mà ít người nghĩ tới: so sánh mình với người khác là một hình thức chấp thủ vào con mắt, cái tai, cái lưỡi — vào những thứ mà ta đang dùng để đo.
Và vì những thứ ấy biến đổi, nên cái "ta hơn" cũng biến đổi. Nó không bao giờ đứng yên, vì cái thước nó dùng để đo cũng đang trôi.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm An Ổn Khỏi Ách (Yogakkhemivagga) — phẩm thứ một của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Ta Hơn Người (Seyyohamasmisutta) — bài thứ năm.
"Này các tỳ-kheo, khi cái gì có mặt, do chấp thủ cái gì, do bám chặt vào cái gì, mà khởi lên: 'ta hơn người', hay 'ta bằng người', hay 'ta kém người'?
Bạch Thế Tôn, các pháp lấy Thế Tôn làm gốc, lấy Thế Tôn làm người dẫn đường, lấy Thế Tôn làm chỗ nương tựa. Lành thay, xin Thế Tôn giảng rõ ý nghĩa lời ấy.
Này các tỳ-kheo, khi con mắt có mặt, do chấp thủ con mắt, do bám chặt vào con mắt, mà khởi lên: 'ta hơn người', hay 'ta bằng người', hay 'ta kém người'. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Cũng vậy với cái lưỡi khi nó có mặt.
Này các tỳ-kheo, khi ý có mặt, do chấp thủ ý, do bám chặt vào ý, mà khởi lên: 'ta hơn người', hay 'ta bằng người', hay 'ta kém người'.
Này các tỳ-kheo, các vị nghĩ thế nào:
Con mắt là thường hay vô thường?
Bạch Thế Tôn, là vô thường.
Và cái gì vô thường thì cái ấy là khổ hay lạc?
Bạch Thế Tôn, là khổ.
Và cái gì vô thường, khổ, là pháp biến đổi — có thể nào, không chấp thủ nó, mà khởi lên: 'ta hơn người', hay 'ta bằng người', hay 'ta kém người'?
Bạch Thế Tôn, không thể. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Cũng vậy với cái lưỡi.
Cái lưỡi là thường hay vô thường?
Bạch Thế Tôn, là vô thường, là khổ, là pháp biến đổi.
Ý là thường hay vô thường?
Bạch Thế Tôn, là vô thường.
Và cái gì vô thường thì cái ấy là khổ hay lạc?
Bạch Thế Tôn, là khổ.
Và cái gì vô thường, khổ, là pháp biến đổi — có thể nào, không chấp thủ nó, mà khởi lên: 'ta hơn người', hay 'ta bằng người', hay 'ta kém người'?
Bạch Thế Tôn, không thể.
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với con mắt, nhàm chán đối với tai, mũi, lưỡi, thân, nhàm chán đối với ý.
Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã được giải thoát.'
'Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa.' Vị ấy biết như vậy."
Bài thứ năm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.