buppou

Tương Ưng Bộ · SN 47.96

Kinh Các Sự Trói

Yogasutta — bài thứ chín mươi sáu

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Các Sự Trói (Yogasutta) — chữ yoga ở đây không phải "thiền", mà là cái ách, cái dây buộc vào cổ con vật kéo cày.

Bốn sự trói: dục, hữu, tri kiến, vô minh — đúng bốn thứ của bài trước.

Sự khác nhau giữa hai hình ảnh rất đáng để ý:

lũ — mang người đi theo dòng, không cần sức; ách — buộc người vào một chỗ, và bắt phải kéo.

Cùng một bộ bốn, hai cách bị trói: bị cuốn, và bị cột.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.

Phẩm Các Dòng Lũ (Oghavagga) — phẩm thứ mười, phẩm cuối của Tương Ưng Niệm Xứ, gồm mười bài ngắn, mỗi bài nêu một nhóm pháp.

Kinh Các Sự Trói (Yogasutta) — bài thứ chín mươi sáu.


"Này các tỳ-kheo, có bốn sự trói.

Bốn ấy là gì?

Sự trói của dục, sự trói của hữu, sự trói của tri kiến, sự trói của vô minh —

này các tỳ-kheo, đó là bốn sự trói.

Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận bốn sự trói ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm.

Bốn ấy là gì?

Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.

Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận bốn sự trói ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm này."

Kinh Các Sự Trói, bài thứ chín mươi sáu, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →