Tương Ưng Bộ · SN 47.91
Kinh Các Vết Nhơ
Malasutta — bài thứ chín mươi mốt
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Các Vết Nhơ (Malasutta) — chữ mala là vết bẩn, vết ố.
Ba vết nhơ: tham, sân, si.
Ba bài liền nhau (90, 91, 92) dùng đúng ba gốc ấy nhưng với ba hình ảnh khác nhau:
cằn (khila) — đất không mọc được gì; nhơ (mala) — vết ố làm cho cái vốn sạch trông bẩn; bức bối (nīgha) — cái làm cho người ta không yên.
Ba hình ảnh, một đối tượng. Kinh lặp lại để người nghe thấy ba mặt khác nhau của cùng một thứ.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.
Phẩm Các Sự Tìm Cầu (Esanāvagga) — phẩm thứ chín của Tương Ưng Niệm Xứ, gồm mười bài ngắn, mỗi bài nêu một nhóm pháp.
Kinh Các Vết Nhơ (Malasutta) — bài thứ chín mươi mốt.
"Này các tỳ-kheo, có ba vết nhơ.
Ba ấy là gì?
Vết nhơ của tham, vết nhơ của sân, vết nhơ của si —
này các tỳ-kheo, đó là ba vết nhơ.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận ba vết nhơ ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm.
Bốn ấy là gì?
Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận ba vết nhơ ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm này."
Kinh Các Vết Nhơ, bài thứ chín mươi mốt, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.