Tương Ưng Bộ · SN 49.43
Kinh Cảm Thọ
Vedanāsutta — bài thứ bốn mươi ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài này thuộc phẩm Tầm Cầu — mười bài, mỗi bài nêu một nhóm pháp rồi nói rằng để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ nhóm pháp ấy, bốn chánh cần cần được tu tập.
Này các tỳ-kheo, có ba cảm thọ này.
Có một chi tiết nhỏ mà dễ bỏ qua: trong cả bốn câu, chủ thể không phải là cái tôi mà là vị tỳ-kheo. Kinh không nói tôi sẽ chặn, nó nói vị ấy khởi lên ước muốn. Sự khác biệt ấy là toàn bộ khác biệt giữa một nỗ lực và một sự chiếm hữu.
Ba cảm thọ là: lạc thọ, khổ thọ, bất khổ bất lạc thọ. Đây là nhóm duy nhất trong phẩm không phải một thứ cần bị loại bỏ hoàn toàn — chỉ cần được biết đúng.
Đọc xong, điều còn lại không phải một ý niệm mà một hướng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Chánh Cần (Sammappadhānasaṃyutta), tương ưng thứ 49.
Phẩm Thứ Tư (Esanāvagga) — phẩm thứ tư của Tương Ưng Chánh Cần.
Kinh Cảm Thọ (Vedanāsutta) — bài thứ bốn mươi ba.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, có ba cảm thọ này.
Ba ấy là gì?
Lạc thọ, khổ thọ, bất khổ bất lạc thọ —
đó là ba cảm thọ.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba cảm thọ ấy, bốn chánh cần cần được tu tập.
Bốn chánh cần ấy là gì?
Này các tỳ-kheo, ở đây vị tỳ-kheo khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp ác, bất thiện chưa sinh không sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để đoạn trừ các pháp ác, bất thiện đã sinh.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện chưa sinh được sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện đã sinh được an trú, không quên, tăng trưởng, sung mãn, được tu tập, đi đến viên mãn.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba cảm thọ ấy, bốn chánh cần này cần được tu tập."
Bài thứ bốn mươi ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.