Tương Ưng Bộ · SN 35.119
Kinh Câu Hỏi Của Pañcasikha
Pañcasikhasutta — bài thứ sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ sáu là bài song sinh của bài 118, và người hỏi đổi từ Sakka sang Pañcasikha — con trai của các vị trời Gandhabba.
Câu hỏi y nguyên. Câu trả lời y nguyên. Cấu trúc y nguyên.
Sự khác nhau duy nhất, ngoài tên người hỏi, là độ dài: bài 119 rút gọn danh sách sáu cửa thành một câu, thay vì đi qua từng cửa.
Điều ấy đáng để ý vì nó cho thấy một điều về cách Tương Ưng được biên tập: cùng một nội dung, hai bản, một dài một ngắn, và cả hai đều được giữ.
Vì sao giữ cả hai? Có lẽ vì người nghe khác nhau. Sakka là vua trời — một nhân vật lớn, và bài dành cho ông ta đi đủ từng bước. Pañcasikha là một vị trời nhạc công — và bài dành cho anh ta gọn hơn.
Đó là một chi tiết nhỏ, nhưng nó nói một điều lớn: kinh không dạy cùng một cách cho mọi người. Nó có nhiều cỡ áo.
Và nội dung vẫn là câu ấy: còn chấp thủ thì không nhập niết-bàn; không chấp thủ thì nhập. Một câu, hai lần, hai người nghe.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Dục Công Đức Của Thế Giới (Lokakāmaguṇavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Câu Hỏi Của Pañcasikha (Pañcasikhasutta) — bài thứ sáu.
"Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Rājagaha, trên núi Linh Thứu.
Rồi Pañcasikha, con trai của các vị trời Gandhabba, đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi đứng sang một bên. Đứng một bên, Pañcasikha nói với Đức Thế Tôn rằng:
Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, không nhập niết-bàn?
Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn?
Này Pañcasikha, có những sắc được nhãn thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham. Cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân.
Này Pañcasikha, có những pháp được ý thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Nếu tỳ-kheo vui thích, hoan nghênh, bám vào và an trú nơi đó.
Với vị ấy, khi vui thích, hoan nghênh và bám vào mà an trú như vậy, thì thức nương tựa vào đó, chấp thủ vào đó.
Này Pañcasikha, tỳ-kheo còn chấp thủ thì không nhập niết-bàn.
Này Pañcasikha, đấy là nhân, đấy là duyên mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, không nhập niết-bàn.
Nhưng này Pañcasikha, cũng có những sắc được nhãn thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, và cứ thế với tai, mũi, lưỡi, thân.
Này Pañcasikha, có những pháp được ý thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Nếu tỳ-kheo không vui thích, không hoan nghênh, không bám vào và an trú nơi đó, thì với vị ấy thức không nương tựa vào đó, không chấp thủ vào đó.
Này Pañcasikha, tỳ-kheo không còn chấp thủ thì nhập niết-bàn.
Này Pañcasikha, đấy là nhân, đấy là duyên mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn."
Bài thứ sáu.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.