Tương Ưng Bộ · SN 35.120
Kinh Vị Đồng Trú Của Sāriputta
Sāriputtasaddhivihārikasutta — bài thứ bảy
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ bảy là một bài có người, và nó là một trong những bài đời thường nhất của Tương Ưng Sáu Xứ.
Bối cảnh: Tôn giả Sāriputta đang ở Sāvatthī. Một tỳ-kheo đến báo:
Này hiền giả Sāriputta, một tỳ-kheo sống chung với Ngài đã từ bỏ học pháp và trở về đời sống thấp kém.
Đây là một chuyện rất thường: có người hoàn tục.
Và câu trả lời của Sāriputta — đây là chỗ đáng để đọc chậm:
Này hiền giả, sự việc ấy xảy ra như vậy là đúng: với người không canh giữ các căn, không biết tiết độ trong ăn uống, không chuyên tâm nơi sự thức tỉnh.
Không một lời trách. Không một lời thương hại. Chỉ có: đúng là như vậy, vì thiếu ba điều ấy.
Đó là một cách nhìn rất lạnh và rất nhân hậu cùng lúc. Sāriputta không nói người ấy xấu. Ông nói: thiếu ba điều kiện.
Ba điều ấy rồi được giải thích, và cả ba đều rất cụ thể:
Canh giữ các căn — thấy sắc thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy tướng riêng.
Hai chữ này — nimitta và anubyañjana — là một cặp rất chính xác. Tướng chung là cái vẻ ngoài tổng thể ("đẹp"). Tướng riêng là chi tiết ("cái này, chỗ kia"). Và cả hai đều là chỗ mà tham bắt đầu.
Biết tiết độ trong ăn uống — suy xét chân chánh rồi mới ăn: không phải để vui đùa, không phải để say đắm, không phải để làm đẹp, không phải để trang sức; mà chỉ để thân tồn tại, để duy trì, để chấm dứt sự làm hại, để hỗ trợ đời sống phạm hạnh.
Bốn cái không phải và bốn cái để — đó là toàn bộ câu ấy, và nó đáng để học thuộc.
Chuyên tâm nơi sự thức tỉnh — ngày thì kinh hành và ngồi thiền; canh đầu và canh cuối cũng vậy; canh giữa thì nằm kiểu sư tử, nghiêng phải, có chánh niệm, có tỉnh giác, giữ trong tâm ý định thức dậy.
Ba điều, và câu kết: "các vị hãy học tập như vầy".
Bài này không nói về vô thường, không nói về vô ngã. Nó nói về ba thói quen. Và có lẽ đó là lý do nó đứng ở đây, giữa những bài rất cao siêu: để nhắc rằng cái cao siêu ấy đứng trên ba thói quen.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Dục Công Đức Của Thế Giới (Lokakāmaguṇavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Vị Đồng Trú Của Sāriputta (Sāriputtasaddhivihārikasutta) — bài thứ bảy.
"Một thuở nọ, Tôn giả Sāriputta trú tại Sāvatthī, trong rừng Jeta, tại tịnh xá của Anāthapiṇḍika.
Rồi một tỳ-kheo đi đến chỗ Tôn giả Sāriputta, chào hỏi thăm sức khỏe.
Sau khi trao đổi những lời thăm hỏi thân thiện và đáng nhớ, vị ấy ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, tỳ-kheo ấy nói với Tôn giả Sāriputta rằng:
Này hiền giả Sāriputta, một tỳ-kheo sống chung với Ngài đã từ bỏ học pháp và trở về đời sống thấp kém.
Này hiền giả, sự việc ấy xảy ra như vậy là đúng: với người không canh giữ các căn, không biết tiết độ trong ăn uống, không chuyên tâm nơi sự thức tỉnh.
Này hiền giả, một tỳ-kheo không canh giữ các căn, không biết tiết độ trong ăn uống, không chuyên tâm nơi sự thức tỉnh thì không thể sống trọn đời phạm hạnh viên mãn, thanh tịnh.
Này hiền giả, một tỳ-kheo canh giữ các căn, biết tiết độ trong ăn uống, chuyên tâm nơi sự thức tỉnh thì có thể sống trọn đời phạm hạnh viên mãn, thanh tịnh.
Và này hiền giả, thế nào là canh giữ các căn?
Ở đây, này hiền giả, tỳ-kheo thấy một sắc bằng con mắt thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy tướng riêng.
Vì nếu sống với nhãn căn không được thu thúc thì tham và ưu, những pháp xấu, bất thiện, sẽ chảy vào; vị ấy thực hành để thu thúc nhãn căn, canh giữ nhãn căn, đạt được sự thu thúc nơi nhãn căn.
Nghe một tiếng bằng tai thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy tướng riêng, và thực hành để thu thúc nhĩ căn.
Ngửi một mùi bằng mũi thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy tướng riêng.
Nếm một vị bằng lưỡi thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy tướng riêng.
Chạm một vật bằng thân thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy tướng riêng.
Biết một pháp bằng ý thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy tướng riêng.
Vì nếu sống với ý căn không được thu thúc thì tham và ưu, những pháp xấu, bất thiện, sẽ chảy vào; vị ấy thực hành để thu thúc ý căn, canh giữ ý căn, đạt được sự thu thúc nơi ý căn.
Này hiền giả, canh giữ các căn là như vậy.
Và này hiền giả, thế nào là biết tiết độ trong ăn uống?
Ở đây, này hiền giả, tỳ-kheo suy xét chân chánh rồi mới ăn:
'không phải để vui đùa, không phải để say đắm, không phải để làm đẹp, không phải để trang sức; mà chỉ để thân này tồn tại, để duy trì, để chấm dứt sự làm hại, để hỗ trợ đời sống phạm hạnh. Như vậy, ta sẽ chấm dứt cảm thọ cũ và không làm sinh khởi cảm thọ mới, và ta sẽ sống không lỗi lầm, an ổn.'
Này hiền giả, biết tiết độ trong ăn uống là như vậy.
Và này hiền giả, thế nào là chuyên tâm nơi sự thức tỉnh?
Ở đây, này hiền giả, tỳ-kheo ban ngày — bằng cách đi kinh hành và ngồi thiền — làm cho tâm trong sạch khỏi những pháp che chướng.
Canh đầu của đêm — bằng cách đi kinh hành và ngồi thiền — làm cho tâm trong sạch khỏi những pháp che chướng.
Canh giữa của đêm, vị ấy nằm theo kiểu sư tử, nghiêng bên phải, chân đặt lên chân kia, có chánh niệm, có tỉnh giác, và giữ trong tâm ý định thức dậy.
Canh cuối của đêm, vị ấy thức dậy và — bằng cách đi kinh hành và ngồi thiền — làm cho tâm trong sạch khỏi những pháp che chướng.
Này hiền giả, chuyên tâm nơi sự thức tỉnh là như vậy.
Vì thế, này hiền giả, các vị hãy học tập như vầy:
'“Chúng ta sẽ canh giữ các căn, sẽ biết tiết độ trong ăn uống, sẽ chuyên tâm nơi sự thức tỉnh.”'
Này hiền giả, các vị hãy học tập đúng như vậy."
Bài thứ bảy.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.