Tương Ưng Bộ · SN 35.83
Kinh Câu Hỏi Của Phagguna
Phaggunapañhāsutta — bài thứ mười
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài cuối phẩm là một câu hỏi mà ít người nghĩ ra, và nó đến từ Tôn giả Phagguna:
Bạch Thế Tôn, có phải có con mắt ấy — con mắt mà nhờ nó, người ta đã nói về các Đức Phật trong quá khứ đã niết-bàn, đã cắt đứt mọi đường lối, đã chặt đứt mọi lối đi, đã làm cạn mọi vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ?
Câu hỏi rất tinh: cái gì đã tắt khi một Đức Phật nhập niết-bàn? Con mắt ấy có còn không?
Và câu trả lời là một chữ, lặp ba lần:
Này Phagguna, không có con mắt ấy.
Không có con mắt ấy, không có cái lưỡi ấy, không có cái ý ấy.
Đây là một trong những chỗ dễ hiểu sai nhất. Không phải "con mắt đã mất". Cũng không phải "không có con mắt nào cả". Mà là: cái con mắt ấy — cái được dùng để nói về một bậc đã tịch — không còn.
Cách nói ấy giữ được cả hai điều cùng lúc: cái gì đã tắt thì không còn chỗ để chỉ vào; và cái gì đang thấy thì vẫn đang thấy.
Rồi phẩm đóng bằng kệ tóm tắt:
Hai bài về người bệnh, / ba bài của Rādha; / hai bài về vô minh, / tỳ-kheo, thế giới, và Phagguna.
Mười bài. Hai bài mở đầu bằng một người bệnh không ai biết. Bài cuối kết bằng một câu hỏi về cái không còn. Ở giữa là một người xin pháp vắn tắt, và ba cái nhìn.
Đọc hết phẩm này, có một điều rõ hơn các phẩm trước: kinh không ngại những câu hỏi không có câu trả lời đẹp. Nó trả lời bằng cách thu nhỏ câu hỏi lại — cho đến khi câu hỏi chạm đúng một chỗ, và chỗ ấy là chỗ duy nhất có thể trả lời được.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Người Bệnh (Gilānavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Câu Hỏi Của Phagguna (Phaggunapañhāsutta) — bài thứ mười.
"Rồi Tôn giả Phagguna đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, Tôn giả Phagguna bạch Đức Thế Tôn rằng:
Bạch Thế Tôn, có phải có con mắt ấy — con mắt mà nhờ nó, người ta đã nói về các Đức Phật trong quá khứ đã niết-bàn, đã cắt đứt mọi đường lối, đã chặt đứt mọi lối đi, đã làm cạn mọi vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ?
Có phải có cái lưỡi ấy — cái lưỡi mà nhờ nó, người ta đã nói về các Đức Phật trong quá khứ đã niết-bàn, đã cắt đứt mọi đường lối, đã chặt đứt mọi lối đi, đã làm cạn mọi vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ?
Có phải có cái ý ấy — cái ý mà nhờ nó, người ta đã nói về các Đức Phật trong quá khứ đã niết-bàn, đã cắt đứt mọi đường lối, đã chặt đứt mọi lối đi, đã làm cạn mọi vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ?
Này Phagguna, không có con mắt ấy — con mắt mà nhờ nó, người ta đã nói về các Đức Phật trong quá khứ đã niết-bàn, đã cắt đứt mọi đường lối, đã chặt đứt mọi lối đi, đã làm cạn mọi vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ.
Không có cái lưỡi ấy — cái lưỡi mà nhờ nó, người ta đã nói về các Đức Phật trong quá khứ đã niết-bàn, đã cắt đứt mọi đường lối, đã chặt đứt mọi lối đi, đã làm cạn mọi vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ.
Không có cái ý ấy — cái ý mà nhờ nó, người ta đã nói về các Đức Phật trong quá khứ đã niết-bàn, đã cắt đứt mọi đường lối, đã chặt đứt mọi lối đi, đã làm cạn mọi vòng luân hồi, đã vượt qua mọi khổ."
Bài thứ mười.
Phẩm Gilāna, phẩm thứ tám, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm:
Hai bài về người bệnh,
ba bài của Rādha;
hai bài về vô minh,
tỳ-kheo, thế giới, và Phagguna.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.