buppou

Tương Ưng Bộ · SN 39.2

Kinh Câu Hỏi Về A-La-Hán Quả

Arahattapañhāsutta — bài thứ hai

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ hai là bản mở rộng của bài thứ hai bên Tương Ưng Jambukhādaka — và nó cho thấy một điều mà bài đầu chỉ nói bằng một câu trỏ.

"A-la-hán quả, A-la-hán quả", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. A-la-hán quả ấy là gì? Này hiền giả, chính sự đoạn tận tham, sự đoạn tận sân, sự đoạn tận si — ấy được gọi là A-la-hán quả.

Cùng định nghĩa. Cùng con đường. Cùng câu kết.

Và cái đáng chú ý là: bài này được viết ra đầy đủ, không dùng câu trỏ. Nghĩa là người biên tập chỉ dùng câu trỏ ở bài đầu, rồi từ bài hai trở đi thì chép lại nguyên.

Đó là một quyết định rất thực dụng: câu trỏ ở đầu để báo "cả bộ này giống bộ kia", rồi chép đủ để tụng được liền mạch.

Và nó dạy ta một điều về cách đọc: một câu trỏ không có nghĩa là phần sau bị bỏ. Nó có nghĩa là phần sau được phép đọc nhanh, nhưng vẫn có đó.

Và có một khác biệt nhỏ về địa lý: Jambukhādaka đến từ phương nào đó, Sāmaṇḍaka cũng vậy. Kinh không nói. Cả hai đều là du sĩ, cả hai đều hỏi cùng một câu.

Đó là chỗ mà tương ưng này trở nên rất lạ: những người khác nhau hỏi cùng một câu, và nhận cùng một câu trả lời. Và bài kinh ghi lại cả hai lần, không gộp.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakasaṃyutta), tương ưng thứ 39.

Phẩm Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sāmaṇḍaka.

Kinh Câu Hỏi Về A-La-Hán Quả (Arahattapañhāsutta) — bài thứ hai.


"A-la-hán quả, A-la-hán quả, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.

A-la-hán quả ấy là gì, này hiền giả?

Này hiền giả, chính sự đoạn tận tham, sự đoạn tận sân, sự đoạn tận si —

ấy được gọi là A-la-hán quả.

Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để chứng ngộ A-la-hán quả ấy không?

Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để chứng ngộ A-la-hán quả ấy.

Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để chứng ngộ A-la-hán quả ấy?

Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để chứng ngộ A-la-hán quả ấy, ấy là:

chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.

Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để chứng ngộ A-la-hán quả ấy.

Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để chứng ngộ A-la-hán quả ấy.

Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."

Bài thứ hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →