buppou

Tương Ưng Bộ · SN 38.2

Kinh Câu Hỏi Về A-La-Hán Quả

Arahattapañhāsutta — bài thứ hai

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ hai là bài đầu tiên trong chuỗi mười lăm bài cùng khuôn — và nó cho thấy khuôn ấy hoạt động thế nào.

"A-la-hán quả, A-la-hán quả", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. A-la-hán quả ấy là gì?

Và câu trả lời là y nguyên câu trả lời của bài một:

Này hiền giả, chính sự đoạn tận tham, sự đoạn tận sân, sự đoạn tận si — ấy được gọi là A-la-hán quả.

Cùng một định nghĩa, đổi một cái tên. Niết-bàn và A-la-hán quả — cùng một nội dung, hai nhãn.

Đó là một điều rất đáng chú ý, và nó không phải sự lười biếng của người biên tập. Nó là một tuyên bố: cái mà người ta gọi là Niết-bàn và cái mà người ta gọi là quả vị cuối cùng không phải hai thứ.

Và cách nó được nói ra cũng đáng chú ý: Jambukhādaka không hỏi "A-la-hán quả khác Niết-bàn thế nào". Ông hỏi riêng từng cái, như hai câu hỏi độc lập.

Đó là cách một người ngoài giáo học: hỏi từng chữ một, không giả định đã biết. Và Sāriputta trả lời đúng như vậy: từng câu một, không gộp.

Và câu kết vẫn là câu ấy: "Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."

Hai bài, một câu trả lời. Và đó là cách tương ưng này sẽ chạy suốt 16 bài.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Jambukhādaka (Jambukhādakasaṃyutta), tương ưng thứ 38.

Phẩm Jambukhādaka (Jambukhādakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Jambukhādaka.

Kinh Câu Hỏi Về A-La-Hán Quả (Arahattapañhāsutta) — bài thứ hai.


"A-la-hán quả, A-la-hán quả, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.

A-la-hán quả ấy là gì, này hiền giả?

Này hiền giả, chính sự đoạn tận tham, sự đoạn tận sân, sự đoạn tận si —

ấy được gọi là A-la-hán quả.

Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để chứng ngộ A-la-hán quả ấy không?

Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để chứng ngộ A-la-hán quả ấy.

Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để chứng ngộ A-la-hán quả ấy?

Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để chứng ngộ A-la-hán quả ấy, ấy là:

chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.

Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để chứng ngộ A-la-hán quả ấy.

Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để chứng ngộ A-la-hán quả ấy.

Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."

Bài thứ hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →