Tương Ưng Bộ · SN 38.3
Kinh Câu Hỏi Về Người Nói Đúng Pháp
Dhammavādīpañhāsutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ ba phá vỡ khuôn — và cách nó phá rất đáng để dừng lại.
Ba câu hỏi của Jambukhādaka không hỏi về một pháp. Chúng hỏi về người:
Ai trên đời là những người nói đúng pháp? Ai trên đời là những người đã khéo thực hành? Ai trên đời là những người đã khéo đi?
Đó là ba câu hỏi về tiêu chuẩn, và ba câu trả lời được dựng song song:
| Câu hỏi | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| đã khéo thực hành | thực hành để đoạn trừ tham, sân, si |
| đã khéo đi | tham, sân, si đã được đoạn trừ tận gốc |
Ba bậc: nói, làm, đã xong.
Và câu trả lời thứ ba dài gấp ba lần hai câu kia, vì nó lặp công thức đầy đủ ba lần — một lần cho tham, một lần cho sân, một lần cho si:
đã bị cắt tận gốc, đã bị làm cho như cây thốt nốt bị chặt, đã bị làm cho không còn tồn tại, không còn sinh khởi trong tương lai
ucchinnamūla — bị cắt tận gốc. tālāvatthukata — bị làm cho như cây thốt nốt đã chặt. anabhāvaṅkata — bị làm cho không còn tồn tại.
Ba hình ảnh, một nghĩa: cái gì đã bị nhổ thì không mọc lại.
Hình ảnh cây thốt nốt đáng để giữ: cây thốt nốt bị chặt ngọn thì không mọc lại, không phân nhánh, không ra chồi. Đó là lý do nó được dùng: không phải để nói nó chết, mà để nói nó không thể mọc lại.
Và đó là câu trả lời cho câu hỏi "ai đã khéo đi": người mà cái gốc đã bị nhổ. Không phải người đang đi, mà là người đã đi xong.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Jambukhādaka (Jambukhādakasaṃyutta), tương ưng thứ 38.
Phẩm Jambukhādaka (Jambukhādakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Jambukhādaka.
Kinh Câu Hỏi Về Người Nói Đúng Pháp (Dhammavādīpañhāsutta) — bài thứ ba.
"Ai trên đời là những người nói đúng pháp, này hiền giả Sāriputta? Ai trên đời là những người đã khéo thực hành? Ai trên đời là những người đã khéo đi?
Này hiền giả, những ai thuyết pháp để đoạn trừ tham, thuyết pháp để đoạn trừ sân, thuyết pháp để đoạn trừ si — những người ấy trên đời là những người nói đúng pháp.
Này hiền giả, những ai thực hành để đoạn trừ tham, thực hành để đoạn trừ sân, thực hành để đoạn trừ si — những người ấy trên đời là những người đã khéo thực hành.
Này hiền giả, những ai mà tham đã được đoạn trừ, đã bị cắt tận gốc, đã bị làm cho như cây thốt nốt bị chặt, đã bị làm cho không còn tồn tại, không còn sinh khởi trong tương lai; sân đã được đoạn trừ, đã bị cắt tận gốc, đã bị làm cho như cây thốt nốt bị chặt, đã bị làm cho không còn tồn tại, không còn sinh khởi trong tương lai; si đã được đoạn trừ, đã bị cắt tận gốc, đã bị làm cho như cây thốt nốt bị chặt, đã bị làm cho không còn tồn tại, không còn sinh khởi trong tương lai — những người ấy trên đời là những người đã khéo đi.
Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ tham, sân và si ấy không?
Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ tham, sân và si ấy.
Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để đoạn trừ tham, sân và si ấy?
Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để đoạn trừ tham, sân và si ấy, ấy là:
chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để đoạn trừ tham, sân và si ấy.
Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để đoạn trừ tham, sân và si ấy.
Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."
Bài thứ ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.