Tương Ưng Bộ · SN 39.11
Kinh Câu Hỏi Về Bộc Lưu
Oghapañhāsutta — bài thứ mười một
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười một đưa vào hình ảnh mạnh nhất của cả hai tương ưng — và nó là bài mà tôi khuyên đọc chậm nhất.
"Bộc lưu, bộc lưu", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. Bộc lưu ấy là gì? Này hiền giả, có bốn bộc lưu này: dục bộc lưu, hữu bộc lưu, kiến bộc lưu, vô minh bộc lưu.
Ogha — bộc lưu, dòng lũ. Chữ gốc √uh, chảy mạnh, cuốn đi.
Và cái thứ ba — kiến bộc lưu — là chỗ đáng chú ý nhất, vì nó không có trong danh sách lậu hoặc.
Diṭṭhāsava không tồn tại. Diṭṭhogha thì có.
Nghĩa là: quan điểm sai không phải một cái rò. Nó là một dòng nước, một cái cuốn.
Và nó cuốn mạnh hơn dục.
Đó là một sự phân biệt rất sắc, và nó khớp với kinh nghiệm: người ta ít bị cuốn bởi cái mình thèm hơn là bởi cái mình tin.
Một người có thể nhịn được một cơn thèm. Một người rất khó ra khỏi một niềm tin — vì cái tin ấy không hiện ra như một cái gì để ra khỏi. Nó hiện ra như chính cái nền để nhìn.
Đó là lý do nó là một dòng lũ, không phải một lỗ rò: một cái lỗ thì ta thấy, một dòng nước thì ta đang ở trong nó.
Và câu hỏi về con đường ở đây là đoạn trừ — vì một dòng lũ không thể hiểu cho nó ngừng. Phải ra khỏi nó.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakasaṃyutta), tương ưng thứ 39.
Phẩm Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sāmaṇḍaka.
Kinh Câu Hỏi Về Bộc Lưu (Oghapañhāsutta) — bài thứ mười một.
"Bộc lưu, bộc lưu, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.
Bộc lưu ấy là gì, này hiền giả?
Này hiền giả, có bốn bộc lưu này.
Dục bộc lưu, hữu bộc lưu, kiến bộc lưu, vô minh bộc lưu —
này hiền giả, ấy là bốn bộc lưu.
Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ các bộc lưu ấy không?
Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ các bộc lưu ấy.
Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để đoạn trừ các bộc lưu ấy?
Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để đoạn trừ các bộc lưu ấy, ấy là:
chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để đoạn trừ các bộc lưu ấy.
Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để đoạn trừ các bộc lưu ấy.
Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."
Bài thứ mười một.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.