buppou

Tương Ưng Bộ · SN 38.10

Kinh Câu Hỏi Về Khát Ái

Taṇhāpañhāsutta — bài thứ mười không

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười là bài đối xứng của bài bảy — cùng cấu trúc ba mục, khác đối tượng.

"Khát ái, khát ái", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. Khát ái ấy là gì? Này hiền giả, có ba khát ái này: dục ái, hữu ái, phi hữu ái.

Taṇhā — khát ái, cái khát. Và ba cái ấy là ba hướng của cùng một cái khát:

Kāmataṇhā — khát dục. Bhavataṇhā — khát hữu, khát được tồn tại. Vibhavataṇhā — khát phi hữu, khát được không tồn tại.

Cái thứ ba là cái tinh tế nhất, và nó đáng để dừng lại: khát được không còn — mong mình biến mất, mong mình không phải là mình nữa.

Đó vẫn là khát ái. Cùng một cơ chế, chỉ đổi dấu.

Đó là một trong những điểm sắc nhất của toàn bộ giáo lý: cái mong thoát khỏi bằng cách tự hủy cũng là một cái khát, và nó không đưa tới đâu.

Và cả ba cái ấy đều được xử lý bằng cùng một câu trả lời: con đường tám nhánh.

Ba hướng khát, một con đường. Và bài 21 của Tương Ưng Thọ — với tám tầng lạc — là bản mở rộng của chính ý này.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Jambukhādaka (Jambukhādakasaṃyutta), tương ưng thứ 38.

Phẩm Jambukhādaka (Jambukhādakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Jambukhādaka.

Kinh Câu Hỏi Về Khát Ái (Taṇhāpañhāsutta) — bài thứ mười không.


"Khát ái, khát ái, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.

Khát ái ấy là gì, này hiền giả?

Này hiền giả, có ba khát ái này.

Dục ái, hữu ái, phi hữu ái —

này hiền giả, ấy là ba khát ái.

Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ các khát ái ấy không?

Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ các khát ái ấy.

Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để đoạn trừ các khát ái ấy?

Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để đoạn trừ các khát ái ấy, ấy là:

chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.

Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để đoạn trừ các khát ái ấy.

Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để đoạn trừ các khát ái ấy.

Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."

Bài thứ mười.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →