buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.67

Kinh Câu Hỏi Về Khổ

Samiddhidukkhapañhāsutta — bài thứ năm

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ năm: khổ.

Bạch Thế Tôn, người ta nói 'khổ, khổ'. Đến mức nào thì có khổ, hay có khái niệm về khổ?

Nếu đọc lướt, bài này có vẻ thừa — vì ai cũng biết khổ là gì. Nhưng chính vì ai cũng "biết" nên nó mới cần được định nghĩa lại.

Và định nghĩa ở đây không phải "khổ là đau". Nó là: khổ là tên gọi của chỗ sáu xứ đang vận hành.

Điều này đặt khổ vào đúng vị trí của nó. Khổ không phải một thứ rơi xuống từ trên. Nó không phải một hình phạt, không phải một sự bất công, không phải một tai nạn. Nó là tên của một cấu trúc — cấu trúc ấy có mặt ở đâu thì khổ có mặt ở đó, và khi cấu trúc ấy không còn thì cái tên ấy cũng không còn.

Đây là lý do bài này đứng ngay sau bài "chúng sinh". Hai bài cạnh nhau, hai chữ lớn nhất của đời người — chúng sinh và khổ — được đặt lên cùng một cái cân, và cân nặng bằng nhau.

Và cả hai đều nhẹ đi khi cái cân ấy được nhìn thấy.

Đó không phải một lời an ủi. Đó là một phép đo.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Migajāla (Migajālavagga) — phẩm thứ bảy của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Câu Hỏi Về Khổ (Samiddhidukkhapañhāsutta) — bài thứ năm.


Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Rājagaha (Vương Xá), trong rừng trúc Veḷuvana, tại chỗ nuôi sóc.

Rồi Tôn giả Samiddhi đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.

Ngồi một bên, Tôn giả Samiddhi bạch Đức Thế Tôn rằng:

"Bạch Thế Tôn, người ta nói 'khổ, khổ'.

Bạch Thế Tôn, đến mức nào thì có khổ, hay có khái niệm về khổ?

Này Samiddhi, ở đâu có mắt, có các sắc, có nhãn thức, có những pháp do nhãn thức nhận biết — thì ở đó có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu có tai, có các tiếng, có nhĩ thức, có những pháp do nhĩ thức nhận biết — thì ở đó có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu có mũi, có các mùi, có tỷ thức, có những pháp do tỷ thức nhận biết — thì ở đó có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu có lưỡi, có các vị, có thiệt thức, có những pháp do thiệt thức nhận biết — thì ở đó có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu có thân, có các vật chạm, có thân thức, có những pháp do thân thức nhận biết — thì ở đó có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu có ý, có các pháp, có ý thức, có những pháp do ý thức nhận biết — thì ở đó có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu không có mắt, không có các sắc, không có nhãn thức, không có những pháp do nhãn thức nhận biết — thì ở đó không có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu không có tai, không có các tiếng, không có nhĩ thức, không có những pháp do nhĩ thức nhận biết — thì ở đó không có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu không có mũi, không có các mùi, không có tỷ thức, không có những pháp do tỷ thức nhận biết — thì ở đó không có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu không có lưỡi, không có các vị, không có thiệt thức, không có những pháp do thiệt thức nhận biết — thì ở đó không có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu không có thân, không có các vật chạm, không có thân thức, không có những pháp do thân thức nhận biết — thì ở đó không có khổ hay khái niệm về khổ.

Này Samiddhi, ở đâu không có ý, không có các pháp, không có ý thức, không có những pháp do ý thức nhận biết — thì ở đó không có khổ hay khái niệm về khổ."

Bài thứ năm.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →