buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.68

Kinh Câu Hỏi Về Thế Giới

Samiddhilokapañhāsutta — bài thứ sáu

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ sáu đóng cái loạt bốn chữ ấy bằng chữ lớn nhất: thế giới.

Bạch Thế Tôn, người ta nói 'thế giới, thế giới'. Đến mức nào thì có thế giới, hay có khái niệm về thế giới?

Và câu trả lời vẫn cùng một khung — nhưng lần này có thêm một câu kết mà bốn bài trước không có:

Này Samiddhi, đấy là chỗ tận cùng của thế giới trong lời dạy của bậc thánh — chỗ mà người ta sống, chỗ mà người ta nói về thế giới, chỗ mà thế giới được gọi tên.

Chỗ tận cùng của thế giới. Không phải chỗ thế giới chấm dứt về mặt vật lý, mà chỗ cái tên "thế giới" không còn gì để gọi.

Đây là một trong những định nghĩa gọn nhất trong toàn bộ kinh điển về chữ loka. Thế giới không phải hành tinh, không phải vũ trụ, không phải xã hội. Thế giới là chỗ có sáu xứ — và chỗ ấy nằm ngay trong thân này, dài chừng một sải tay.

Bốn bài vừa qua — ma, chúng sinh, khổ, thế giới — đọc liền nhau thành một bài học duy nhất: những chữ lớn nhất mà con người dùng để nói về đời mình đều đứng trên cùng một cái nền. Và cái nền ấy không phải một chân lý trừu tượng. Nó là con mắt đang mở, cái tai đang nghe, ngay bây giờ.

Hiểu điều này rồi thì cái nền ấy không còn là nền nữa. Nó thành một chỗ để làm việc.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Migajāla (Migajālavagga) — phẩm thứ bảy của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Câu Hỏi Về Thế Giới (Samiddhilokapañhāsutta) — bài thứ sáu.


Rồi Tôn giả Samiddhi đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.

Ngồi một bên, Tôn giả Samiddhi bạch Đức Thế Tôn rằng: 'Bạch Thế Tôn, người ta nói 'thế giới, thế giới'.

"Bạch Thế Tôn, đến mức nào thì có thế giới, hay có khái niệm về thế giới?

Này Samiddhi, ở đâu có mắt, có các sắc, có nhãn thức, có những pháp do nhãn thức nhận biết — thì ở đó có thế giới hay khái niệm về thế giới. Cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân.

Và ở đâu có ý, có các pháp, có ý thức, có những pháp do ý thức nhận biết — thì ở đó có thế giới hay khái niệm về thế giới.

Này Samiddhi, ở đâu không có mắt, không có các sắc, không có nhãn thức, không có những pháp do nhãn thức nhận biết — thì ở đó không có thế giới hay khái niệm về thế giới. Cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân.

Và ở đâu không có ý, không có các pháp, không có ý thức, không có những pháp do ý thức nhận biết — thì ở đó không có thế giới hay khái niệm về thế giới.

Này Samiddhi, đấy là chỗ tận cùng của thế giới trong lời dạy của bậc thánh — chỗ mà người ta sống, chỗ mà người ta nói về thế giới, chỗ mà thế giới được gọi tên."

Bài thứ sáu.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →