buppou

Tương Ưng Bộ · SN 39.8

Kinh Câu Hỏi Về Lậu Hoặc

Āsavapañhāsutta — bài thứ tám

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ tám là bài đầu tiên nói về những gì cần bỏ — và nó mở bằng một hình ảnh mà tôi đã dùng ở tương ưng trước, nhưng lần này cần nói kỹ hơn.

"Lậu hoặc, lậu hoặc", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. Lậu hoặc ấy là gì? Này hiền giả, có ba lậu hoặc này: dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu.

Āsava — lậu hoặc. ā + sru — chảy vào, rỉ ra.

Hình ảnh gốc là một cái thùng bị rò. Nước chảy vào mà không giữ được. Và cái rò ấy không phải một vết bẩn trên thùng. Nó là một lỗ.

Đó là lý do từ này được dịch là "lậu" — rỉ, chảy ra. Và nó là một trong những từ mà bản dịch Hán-Việt giữ rất sát: lậu = rò.

Ba hướng rò:

Kāmāsava — rò về phía dục. Bhavāsava — rò về phía hữu. Avijjāsava — rò về phía không biết.

Ba hướng, cùng một cái lỗ. Và câu hỏi về con đường ở đây là đoạn trừ, không phải liễu tri.

Một cái thùng rò thì phải vá, không phải chỉ nhìn. Và cái vá ấy — một lần nữa — là con đường tám nhánh.

Mười lăm lần cùng một câu trả lời. Và lần này, câu trả lời ấy đứng sau một hình ảnh rất cụ thể: một cái thùng đang mất nước.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakasaṃyutta), tương ưng thứ 39.

Phẩm Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sāmaṇḍaka.

Kinh Câu Hỏi Về Lậu Hoặc (Āsavapañhāsutta) — bài thứ tám.


"Lậu hoặc, lậu hoặc, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.

Lậu hoặc ấy là gì, này hiền giả?

Này hiền giả, có ba lậu hoặc này.

Dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu —

này hiền giả, ấy là ba lậu hoặc.

Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ các lậu hoặc ấy không?

Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để đoạn trừ các lậu hoặc ấy.

Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để đoạn trừ các lậu hoặc ấy?

Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để đoạn trừ các lậu hoặc ấy, ấy là:

chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.

Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để đoạn trừ các lậu hoặc ấy.

Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để đoạn trừ các lậu hoặc ấy.

Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."

Bài thứ tám.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →