buppou

Tương Ưng Bộ · SN 38.15

Kinh Câu Hỏi Về Thân Kiến

Sakkāyapañhāsutta — bài thứ mười lăm

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười lăm là bài duy nhất của tương ưng có một danh sách năm mục — và nó là bài quan trọng nhất về mặt giáo lý.

"Thân kiến, thân kiến", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. Thân kiến ấy là gì? Này hiền giả, năm thủ uẩn này được Đức Thế Tôn gọi là thân kiến: sắc thủ uẩn, thọ thủ uẩn, tưởng thủ uẩn, hành thủ uẩn, thức thủ uẩn.

Sakkāya — thân kiến, cái thân đang tồn tại. Chữ này không chỉ là "quan điểm về cái tôi". Nó là cái tập hợp mà người ta đồng nhất với mình.

Và định nghĩa ở đây rất đáng chú ý: thân kiến không phải một ý kiến. Nó là năm uẩn.

Nghĩa là: cái mà người ta gọi là "tôi" không phải một quan niệm sai cần bác bỏ bằng lập luận. Nó là một tập hợp năm thứ cần được thấy đúng là gì.

Đó là một chuyển rất lớn, và nó là chỗ mà Phật giáo khác các hệ thống khác: không phải "bạn sai khi tin vào cái tôi", mà là "cái bạn gọi là tôi là năm thứ này, hãy nhìn chúng".

Và câu hỏi về con đường — để liễu tri thân kiến — lại là con đường tám nhánh, lần thứ mười lăm.

Mười lăm lần cùng một câu trả lời. Và đó chính là điều tương ưng này muốn nói: mọi câu hỏi đúng, dù hỏi về cái gì, đều dẫn về cùng một chỗ.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Jambukhādaka (Jambukhādakasaṃyutta), tương ưng thứ 38.

Phẩm Jambukhādaka (Jambukhādakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Jambukhādaka.

Kinh Câu Hỏi Về Thân Kiến (Sakkāyapañhāsutta) — bài thứ mười lăm.


"Thân kiến, thân kiến, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.

Thân kiến ấy là gì, này hiền giả?

Này hiền giả, năm thủ uẩn này được Đức Thế Tôn gọi là thân kiến, ấy là:

sắc thủ uẩn, thọ thủ uẩn, tưởng thủ uẩn, hành thủ uẩn, thức thủ uẩn.

Này hiền giả, năm thủ uẩn này được Đức Thế Tôn gọi là thân kiến.

Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri thân kiến ấy không?

Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri thân kiến ấy.

Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để liễu tri thân kiến ấy?

Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để liễu tri thân kiến ấy, ấy là:

chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.

Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để liễu tri thân kiến ấy.

Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để liễu tri thân kiến ấy.

Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."

Bài thứ mười lăm.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →