Tương Ưng Bộ · SN 38.7
Kinh Câu Hỏi Về Thọ
Vedanāpañhāsutta — bài thứ bảy
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ bảy đổi chủ đề — và nó là bài đầu tiên trong nhóm bảy bài liệt kê.
"Thọ, thọ", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. Thọ ấy là gì? Này hiền giả, có ba thọ này: thọ lạc, thọ khổ, thọ không khổ không lạc.
Ba thọ. Và bài này quen thuộc với người đã đọc Tương Ưng Thọ — đó chính là nội dung của SN 36.
Nhưng cái đáng chú ý ở đây là cái đuôi: câu hỏi về con đường là để liễu tri ba thọ ấy, không phải để đoạn trừ.
Pariññā — liễu tri. Pahāna — đoạn trừ.
Và sự phân biệt ấy được giữ rất nhất quán trong cả 16 bài:
| Đối tượng | Động từ |
|---|---|
| hữu | liễu tri |
| tính khổ | liễu tri |
| thân kiến | liễu tri |
| lậu hoặc | đoạn trừ |
| vô minh | đoạn trừ |
| khát ái | đoạn trừ |
| bộc lưu | đoạn trừ |
| chấp thủ | đoạn trừ |
Năm cái cần hiểu, bốn cái cần bỏ. Và ranh giới ấy không phải ngẫu nhiên: cái gì là một sự thật về thân tâm thì cần hiểu; cái gì là một thứ dính vào thì cần bỏ.
Thọ thì không bỏ được — nó là một phần của việc sống. Khát ái thì bỏ được — nó là một thói quen.
Đó là một trong những phân biệt thực dụng nhất của cả bộ kinh, và nó nằm ở đây, trong một bài bảy dòng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Jambukhādaka (Jambukhādakasaṃyutta), tương ưng thứ 38.
Phẩm Jambukhādaka (Jambukhādakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Jambukhādaka.
Kinh Câu Hỏi Về Thọ (Vedanāpañhāsutta) — bài thứ bảy.
"Thọ, thọ, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.
Thọ ấy là gì, này hiền giả?
Này hiền giả, có ba thọ này.
Ba ấy là gì?
Thọ lạc, thọ khổ, thọ không khổ không lạc —
này hiền giả, ấy là ba thọ.
Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri ba thọ ấy không?
Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri ba thọ ấy.
Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để liễu tri ba thọ ấy?
Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để liễu tri ba thọ ấy, ấy là:
chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để liễu tri ba thọ ấy.
Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để liễu tri ba thọ ấy.
Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."
Bài thứ bảy.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.