Tương Ưng Bộ · SN 49.41
Kinh Cấu Uế
Malasutta — bài thứ bốn mươi mốt
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài này thuộc phẩm Tầm Cầu — mười bài, mỗi bài nêu một nhóm pháp rồi nói rằng để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ nhóm pháp ấy, bốn chánh cần cần được tu tập.
Này các tỳ-kheo, có ba cấu uế này.
Bốn câu định nghĩa trong bài này dài gần như nhau, và mỗi câu có bốn động từ nối tiếp: khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng. Sự trùng lặp ấy không phải để cho đủ chữ; nó mô tả một sự cố gắng có nhiều lớp.
Ba cấu uế là: cấu uế do tham, do sân, do si. Cùng ba gốc ấy, nhưng lần này được nhìn như một vết bẩn — một thứ có thể rửa.
Và như vậy, một bài kinh chỉ gồm bốn câu, được lặp lại đủ nhiều lần để thành một thói quen của tâm.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Chánh Cần (Sammappadhānasaṃyutta), tương ưng thứ 49.
Phẩm Thứ Tư (Esanāvagga) — phẩm thứ tư của Tương Ưng Chánh Cần.
Kinh Cấu Uế (Malasutta) — bài thứ bốn mươi mốt.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, có ba cấu uế này.
Ba ấy là gì?
Cấu uế do tham, cấu uế do sân, cấu uế do si —
đó là ba cấu uế.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba cấu uế ấy, bốn chánh cần cần được tu tập.
Bốn chánh cần ấy là gì?
Này các tỳ-kheo, ở đây vị tỳ-kheo khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp ác, bất thiện chưa sinh không sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để đoạn trừ các pháp ác, bất thiện đã sinh.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện chưa sinh được sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện đã sinh được an trú, không quên, tăng trưởng, sung mãn, được tu tập, đi đến viên mãn.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba cấu uế ấy, bốn chánh cần này cần được tu tập."
Bài thứ bốn mươi mốt.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.