buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.55

Kinh Cây Lớn

Mahārukkhasutta — bài thứ năm

5 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Cây Lớn (Mahārukkhasutta) là bài hung dữ nhất của phẩm này — và nó cố ý như vậy.

Ba bài trước dùng đống lửa và ngọn đèn: chỉ cần thôi ném vào. Bài này dùng một cái cây, và cái cây không thể thôi được — nó vẫn hút nước từ đất dù không ai làm gì. Nên cách xử lý phải khác hẳn:

Rồi có người đi đến, mang theo cuốc và giỏ. Người ấy chặt cây ấy ở gốc; chặt ở gốc rồi đào lên; đào lên rồi nhổ rễ ra, cho đến cả những rễ nhỏ như ống sậy. Người ấy chặt cây ấy thành từng khúc; chặt thành từng khúc rồi chẻ ra; chẻ ra rồi làm thành từng mảnh; làm thành từng mảnh rồi phơi khô trong gió và nắng; phơi khô trong gió và nắng rồi đốt bằng lửa; đốt bằng lửa rồi làm thành tro; làm thành tro rồi tung theo gió lớn hoặc trôi theo dòng sông chảy xiết.

Đó là chín bước, và bài kinh không bỏ bước nào. Chặt. Đào. Nhổ. Chặt khúc. Chẻ. Làm mảnh. Phơi. Đốt. Tung tro.

Chín bước ấy không phải để nói "phải diệt tận gốc". Chúng nói một điều cụ thể hơn: một cái cây không chết vì bị chặt ngang. Nó chết khi không còn mảnh nào có thể mọc lại — và để chắc chắn, phải đi xa đến chỗ tro cũng bị tung đi.

Chữ Pali ở câu kết rất chính xác:

ucchinnamūlo assa tālāvatthukato anabhāvaṅkato āyatiṁ anuppādadhammo

"Cây ấy đã bị chặt tận gốc, làm thành như cây thốt nốt, không còn thành cái gì nữa, không còn khả năng sinh khởi trong tương lai."

Và lý do bài kinh phải đi xa đến vậy nằm ở câu chuyện phần đầu:

Những rễ của nó, rễ đâm xuống và rễ tỏa ngang, tất cả đều hút nhựa lên trên.

Một cái cây tự nuôi mình. Nó không cần ai rót dầu, không cần ai ném củi. Cái nuôi nó là cái nó đang là — và đó là lý do cái cây cần nhiều hơn một nhát chặt.

Bài kinh này là bài cuối trong nhóm ba hình ảnh (lửa, đèn, cây), và nó nói to nhất: có những cái chỉ dừng được khi bị nhổ hết, không phải khi bị bỏ mặc.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Dukkha (Dukkhavagga) — phẩm thứ sáu của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Cây Lớn (Mahārukkhasutta) — bài thứ năm.


Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī.

"Này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát vị ngọt trong những pháp chấp thủ, thì ái tăng trưởng.

Do ái làm duyên nên có thủ;

do thủ làm duyên nên có hữu; do hữu làm duyên nên có sinh; do sinh làm duyên nên có già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi.

Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này.

Này các tỳ-kheo, ví như một cây lớn.

Những rễ của nó, rễ đâm xuống và rễ tỏa ngang, tất cả đều hút nhựa lên trên.

Này các tỳ-kheo, cây lớn ấy có thức ăn, có nhiên liệu như vậy, sẽ đứng lâu dài, lâu dài.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát vị ngọt trong những pháp chấp thủ, thì ái tăng trưởng.

Do ái làm duyên nên có thủ; do thủ làm duyên nên có hữu; do hữu làm duyên nên có sinh; do sinh làm duyên nên có già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi.

Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này.

Này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát sự nguy hại trong những pháp chấp thủ, thì ái chấm dứt.

Do ái chấm dứt nên thủ chấm dứt;

do thủ chấm dứt nên hữu chấm dứt; do hữu chấm dứt nên sinh chấm dứt; do sinh chấm dứt nên già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não chấm dứt.

Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này.

Này các tỳ-kheo, ví như một cây lớn.

Rồi có người đi đến, mang theo cuốc và giỏ.

Người ấy chặt cây ấy ở gốc; chặt ở gốc rồi đào lên; đào lên rồi nhổ rễ ra, cho đến cả những rễ nhỏ như ống sậy.

Người ấy chặt cây ấy thành từng khúc; chặt thành từng khúc rồi chẻ ra; chẻ ra rồi làm thành từng mảnh; làm thành từng mảnh rồi phơi khô trong gió và nắng;

phơi khô trong gió và nắng rồi đốt bằng lửa; đốt bằng lửa rồi làm thành tro; làm thành tro rồi tung theo gió lớn hoặc trôi theo dòng sông chảy xiết.

Này các tỳ-kheo, cây lớn ấy như vậy là đã bị chặt tận gốc, làm thành như cây thốt nốt, không còn thành cái gì nữa, không còn khả năng sinh khởi trong tương lai.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát sự nguy hại trong những pháp chấp thủ, thì ái chấm dứt.

Do ái chấm dứt nên thủ chấm dứt;

do thủ chấm dứt nên hữu chấm dứt; do hữu chấm dứt nên sinh chấm dứt; do sinh chấm dứt nên già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não chấm dứt.

Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này."

Kinh Cây Lớn, bài thứ năm, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →